VIDEO NGẮN

你得到我了嗎?- You got me正確應該是 / Bạn hiểu ý tôi chứ? – Câu trả lời đúng phải là “You got me”

PHÂN TÍCH THÀNH NGỮ TIẾNG ANH (ANH – TRUNG – VIỆT)

Dưới đây là bảng phân tích chi tiết các cụm từ dễ gây nhầm lẫn từ hình ảnh bạn đã cung cấp, giúp phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng thực tế.

Tiếng Anh & IPAHiểu lầm (Nghĩa đen)Ý nghĩa thực sự
Deep six
/ˌdiːp ˈsɪks/
你以为是: 老六
(Bạn tưởng là: Số 6 sâu)
实际上是: 彻底放弃
(Thực tế là: Vứt bỏ, từ bỏ hoàn toàn)
I’m your man
/aɪm jɔː mæn/
你以为是: 我是你男人
(Bạn tưởng là: Tôi là người đàn ông của em)
实际上是: 找我就对了
(Thực tế là: Tôi chính là người bạn cần/Tôi có thể giúp bạn)
Old cat
/əʊld kæt/
你以为是: 老猫
(Bạn tưởng là: Con mèo già)
实际上是: 坏脾气的老太婆
(Thực tế là: Bà già khó tính/cau có)
You got me
/juː ɡɒt miː/
你以为是: 你得到我了
(Bạn tưởng là: Bạn có được tôi rồi)
实际上是: 你难住我了
(Thực tế là: Bạn làm khó tôi rồi/Tôi chịu thua (không trả lời được))
Read the room
/riːd ðə ruːm/
你以为是: 阅读那个房间
(Bạn tưởng là: Đọc cái phòng đó)
实际上是: 有眼力见的
(Thực tế là: Quan sát sắc mặt/Tinh tế nhận ra bầu không khí)

CHÚ THÍCH THÊM

  • Deep six: Nguồn gốc từ hải quân, ám chỉ việc ném thứ gì đó xuống độ sâu 6 sải tay dưới mặt nước.
  • Read the room: Rất quan trọng trong giao tiếp, dùng để nhắc nhở ai đó nên chú ý đến cảm xúc của những người xung quanh trước khi nói hoặc làm điều gì đó.