VĂN HÓA

tttt

So sánh từ thêm S khác nghĩa với từ gốc tiếng Anh
New
Mới
News
Tin tức
Good
Tốt
Goods
Hàng hóa
work
Công việc
works
Tác phẩm
Saving
Sự tiết kiệm
Savings
Tiền tiết kiệm
Time
Thời gian
Times
Thời đại