VĂN HÓA ttttTìmĐặt lạiSo sánh từ thêm S khác nghĩa với từ gốc tiếng AnhTừ gốc↑Bổ xung↕🔍🔍GoodTốt🔊GoodsHàng hóa🔊NewMới🔊NewsTin tức🔊SavingSự tiết kiệm🔊SavingsTiền tiết kiệm🔊TimeThời gian🔊TimesThời đại🔊workCông việc🔊worksTác phẩm🔊 Sao liên kết bài viết Đã sao chép liên kết bài viết