VĂN HÓA

vvvv

Xin tổ trưởng về sớm một tiếng
快做完了,剩下的我明天赶出来
Kuài zuò wán le, shèngxià de wǒ míngtiān gǎn chūlái
行,你去填张请假条吧
Xíng, nǐ qù tián zhāng qǐngjiàtiáo ba
有什么急事吗?
Yǒu shénme jíshì ma?
我今天能早走一个小时吗?
Wǒ jīntiān néng zǎo zǒu yí ge xiǎoshí ma?
谢谢组长,明天我一定早点来!
Xièxie zǔzhǎng, míngtiān wǒ yídìng zǎodiǎn lái!
你的活儿做完了吗?
Nǐ de huór zuò wán le ma?
我得去接孩子
Wǒ děi qù jiē háizi
路上注意安全!
路上注意安全!
路上注意安全!
Lùshang zhùyì ānquán!
Xin tổ trưởng về sớm một tiếng
路上注意安全!
路上注意安全!
路上注意安全!
Lùshang zhùyì ānquán!