cake🔊cake/keɪk/Bánh ngọt, bánh kem, khối, miếngDanh Từ1. Bánh ngọt, bánh kem, bánh nướng2. Khối, cục, bánh (xà phòng, bùn, tuyết đóng bánh)Động Từ1. Đóng bánh, đóng cục, phủ thành lớp dày