cake

cake
/keɪk/
Bánh ngọt, bánh kem, khối, miếng
Danh Từ
1. Bánh ngọt, bánh kem, bánh nướng
2. Khối, cục, bánh (xà phòng, bùn, tuyết đóng bánh)
Động Từ
1. Đóng bánh, đóng cục, phủ thành lớp dày