2222

A hole inside my heart
ə hoʊl ɪnˈsaɪd maɪ hɑːrt
Một khoảng trống sâu thẳm trong tim tôi
Bộc lộ cảm giác mất mát, trống vắng trong tâm hồn.
– **hole** /hoʊl/ (n): lỗ hổng, khoảng trống.
– **inside** /ɪnˈsaɪd/ (prep): bên trong.
– **heart** /hɑːrt/ (n): trái tim.
– **a hole inside one’s heart**: cụm từ ẩn dụ chỉ cảm giác trống trải, đau đớn khi thiếu vắng tình yêu.
I'm all alone, the rooms are getting smaller
aɪm ɔːl əˈloʊn, ðə ruːmz ɑːr ˈɡɛtɪŋ ˈsmɔːlər
Tôi hoàn toàn cô đơn, những căn phòng như hẹp lại
Diễn tả sự ngột ngạt và cô đơn tuyệt đối trong không gian quen thuộc.
– **all alone** /ɔːl əˈloʊn/: hoàn toàn cô độc, lẻ loi một mình.
– **get smaller** /ɡɛt ˈsmɔːlər/: trở nên nhỏ hơn (dạng so sánh hơn của tính từ *small*).
– Cấu trúc **get + adj-er**: miêu tả sự biến đổi trạng thái.
I wonder where they are
aɪ ˈwʌndər wɛər ðeɪ ɑːr
Tôi tự hỏi giờ đây chúng đang ở nơi đâu
Thắc mắc về những kỉ niệm hay những ngày tháng hạnh phúc đã qua.
– **where** /wɛər/ (adv): ở đâu.
– Từ **they** ở đây đại diện cho những kỉ niệm/ngày tháng đã qua được nhắc tới ở các đoạn tiếp theo.
The days we had, the songs we sang together Oh, yeah
ðə deɪz wi hæd, ðə sɔːŋz wi sæŋ təˈɡɛðər oʊ, jɛ
Những ngày ta bên nhau, những bài hát ta đã cùng hát
Hồi tưởng về khoảng thời gian tươi đẹp và gắn bó cùng người yêu.
– **days we had**: những ngày chúng ta đã có bên nhau.
– **sing – sang – sung** /sɪŋ – sæŋ – sʌŋ/ (v): hát (sang là dạng quá khứ đơn).
– **together** /təˈɡɛðər/ (adv): cùng nhau.