English Shadowing Practice – Improve Your Speaking Skills Fast

English speaking way..
ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ weɪ
Cách nói tiếng Anh.
Câu mở đầu nêu chủ đề hướng dẫn phương pháp nói tiếng Anh.
– English speaking (adj/phrase): việc nói tiếng Anh / thuộc về nói tiếng Anh.
– way (n): phương pháp, cách thức.
Do you want to understand English faster?.
duː juː wɒnt tuː ˌʌndəˈstænd ˈɪŋɡlɪʃ ˈfɑːstə
Bạn có muốn hiểu tiếng Anh nhanh hơn không?
Câu hỏi đặt vấn đề về tốc độ phản xạ và khả năng nghe hiểu tiếng Anh.
– Do you want to + V: Cấu trúc hỏi nguyện vọng / mong muốn.
– understand (v): hiểu.
– faster (adv): nhanh hơn (dạng so sánh hơn của fast).
Do you want to listen clearly and speak with more confidence?.
duː juː wɒnt tuː ˈlɪsn ˈklɪəli ænd spiːk wɪð mɔː ˈkɒnfɪdəns
Bạn có muốn nghe rõ ràng và nói tự tin hơn không?
Đặt câu hỏi trúng mục tiêu học tập của đa số người học: nghe rõ và nói tự tin.
– listen clearly (v + adv): nghe một cách rõ ràng.
– speak with + N: nói với (sự tự tin…).
– confidence (n): sự tự tin. ‘more confidence’: nhiều sự tự tin hơn.
Do you feel stuck even after learning many words?.
duː juː fiːl stʌk ˈiːvn ˈɑːftə ˈlɜːnɪŋ ˈmɛni wɜːdz
Bạn có cảm thấy bế tắc ngay cả sau khi đã học rất nhiều từ vựng không?
Miêu tả tình trạng phổ biến khi biết nhiều từ vựng nhưng không thể giao tiếp trôi chảy.
– feel stuck (phr): cảm thấy mắc kẹt, bế tắc, không tiến bộ.
– even after + V-ing: ngay cả sau khi làm việc gì.
Don't worry..
dəʊnt ˈwʌri
Đừng lo lắng.
Dùng để động viên người nghe không cần quá lo lắng về khó khăn hiện tại.
– Don’t worry (phrase): Lời trấn an quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.
This video is for you..
ðɪs ˈvɪdɪəʊ ɪz fɔː juː
Video này là dành cho bạn.
Khẳng định bài học này hoàn toàn phù hợp với người đang gặp vấn đề được nêu ở trên.
– be for someone: dành cho ai đó / phù hợp với ai đó.
In this lesson, you will learn English in a simple and practical way..
ɪn ðɪs ˈlɛsn | juː wɪl lɜːn ˈɪŋɡlɪʃ | ɪn ə ˈsɪmpl ænd ˈpræktɪkəl weɪ
Trong bài học này, bạn sẽ học tiếng Anh theo một cách đơn giản và thực tế.
Giới thiệu phương pháp giảng dạy chính của video: đơn giản và tập trung vào thực hành.
– lesson (n): bài học.
– in a … way: theo một cách như thế nào đó.
– simple (adj): đơn giản.
– practical (adj): thực tế, có tính ứng dụng cao.
We will use real conversations so you can understand how people speak in daily life..
wiː wɪl juːz rɪəl ˌkɒnvəˈseɪʃənz | səʊ juː kæn ˌʌndəˈstænd haʊ ˈpiːpl spiːk ɪn ˈdeɪli laɪf
Chúng tôi sẽ sử dụng các cuộc hội thoại thực tế để bạn có thể hiểu cách mọi người nói chuyện trong cuộc sống hàng ngày.
Giải thích tài liệu học tập là hội thoại thực tế giúp người học tiếp cận cách nói tự nhiên.
– real conversations (n phr): các cuộc hội thoại thực tế.
– so (conj): để mà / vì vậy.
– daily life (n phr): cuộc sống hàng ngày.
This is not just about vocabulary..
ðɪs ɪz nɒt ʤʌst əˈbaʊt vəʊˈkæbjʊləri
Điều này không chỉ đơn thuần là về từ vựng.
Nhấn mạnh bài học hướng tới kỹ năng toàn diện chứ không chỉ ghi nhớ từ mới.
– not just about…: không chỉ dừng lại ở / không chỉ là về…
– vocabulary (n): từ vựng.
This is about listening, understanding, and speaking naturally..
ðɪs ɪz əˈbaʊt ˈlɪsnɪŋ | ˌʌndəˈstændɪŋ | ænd ˈspiːkɪŋ ˈnæʧrəli
Đây là về việc nghe, hiểu và nói một cách tự nhiên.
Nêu rõ 3 mục tiêu cốt lõi: Nghe – Hiểu – Nói phản xạ tự nhiên.
– listening, understanding, speaking: các danh động từ (V-ing) chỉ kỹ năng.
– naturally (adv): một cách tự nhiên.
Are you ready to train your mind and improve your English step by step?.
ɑː juː ˈrɛdi tuː treɪn jɔː maɪnd | ænd ɪmˈpruːv jɔː ˈɪŋɡlɪʃ stɛp baɪ stɛp
Bạn đã sẵn sàng rèn luyện tư duy và cải thiện tiếng Anh của mình từng bước một chưa?
Lời kêu gọi hành động (CTA) chuẩn bị tinh thần bước vào bài luyện tập.
– be ready to + V: sẵn sàng làm gì.
– train your mind (phr): rèn luyện tư duy/trí óc.
– step by step (idiom): từng bước một, từng chút một.
Let's begin..
lɛts bɪˈɡɪn
Bắt đầu thôi.
Tín hiệu bắt đầu bài học.
– Let’s + V-bare: Hãy cùng làm gì (lời rủ rê/bắt đầu hành động).
First, you will listen to a simple conversation between two people..
fɜːst | juː wɪl ˈlɪsn tuː ə ˈsɪmpl ˌkɒnvəˈseɪʃən bɪˈtwiːn tuː ˈpiːpl
Đầu tiên, bạn sẽ nghe một cuộc hội thoại đơn giản giữa hai người.
Hướng dẫn bước 1: Nghe qua toàn bộ bài hội thoại mẫu.
– First (adv): Đầu tiên.
– listen to + N: lắng nghe ai/cái gì.
– between + A and B / between + plural N: giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Just relax and focus on the meaning..
ʤʌst rɪˈlæks ænd ˈfəʊkəs ɒn ðə ˈmiːnɪŋ
Chỉ cần thư giãn và tập trung vào ý nghĩa.
Lời khuyên giúp người học không bị áp lực khi mới bắt đầu nghe.
– relax (v): thư giãn.
– focus on + N/V-ing (v phr): tập trung vào cái gì.
– meaning (n): ý nghĩa.
Don't worry if you don't understand every word..
dəʊnt ˈwʌri ɪf juː dəʊnt ˌʌndəˈstænd ˈɛvri wɜːd
Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu từng từ một.
Động viên người học tập trung vào ý chính thay vì cố bắt từng từ lẻ.
– if (conj): nếu (mệnh đề điều kiện).
– every word (n phr): từng từ một.
This practice will help you understand real English more easily and more naturally..
ðɪs ˈpræktɪs wɪl hɛlp juː ˌʌndəˈstænd rɪəl ˈɪŋɡlɪʃ | mɔː ˈiːzɪli ænd mɔː ˈnæʧrəli
Việc luyện tập này sẽ giúp bạn hiểu tiếng Anh thực tế dễ dàng hơn và tự nhiên hơn.
Nêu rõ lợi ích của việc luyện nghe hội thoại thực tế.
– help someone do something: giúp ai làm gì.
– more easily / more naturally: các trạng từ so sánh hơn bổ nghĩa cho ‘understand’.
Hey, you look really happy today..
heɪ | juː lʊk ˈrɪəli ˈhæpi təˈdeɪ
Này, hôm nay trông cậu vui thế.
Lời chào mở đầu cuộc trò chuyện thân mật khi thấy ai đó đang vui vẻ.
– look + adj: trông có vẻ như thế nào.
– really (adv): thực sự, rất.
What's going on? Hi Ryan..
wɒts ˈɡəʊɪŋ ɒn || haɪ ˈraɪən
Có chuyện gì thế? Chào Ryan.
Câu hỏi thăm thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
– What’s going on? (idiom/phr): Có chuyện gì đang xảy ra vậy? / Có tin gì mới không?
Yeah, I'm actually excited..
jæ | aɪm ˈækʧʊəli ɪkˈsaɪtɪd
Ừ, thực ra tớ đang rất hào hứng đây.
Bày tỏ cảm xúc hào hứng thực sự trước một sự kiện sắp chia sẻ.
– actually (adv): thực ra, thực sự.
– excited (adj): hào hứng, phấn khích (dùng cho người).
I just got a part-time job at a small cafe. Oh, wow..
aɪ ʤʌst ɡɒt ə pɑːt-taɪm ʤɒb æt ə smɔːl ˈkæfeɪ || əʊ waʊ
Tớ vừa xin được một công việc bán thời gian tại một quán cà phê nhỏ. Ồ, tuyệt quá.
Thông báo tin vui nhận công việc mới và phản ứng bất ngờ tích cực từ người nghe.
– get a job (v phr): nhận/xin được công việc.
– part-time job (n phr): việc làm bán thời gian.
– Oh, wow (interjection): Thốt lên thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục.
That's great news..
ðæts ɡreɪt njuːz
Đó là một tin tuyệt vời.
Lời chúc mừng ngắn gọn và ấm áp trước tin vui của bạn.
– news (n – uncountable): tin tức. ‘great news’ là tin tốt/tin tuyệt vời.
Congratulations..
kənˌɡrætjʊˈleɪʃənz
Chúc mừng nhé.
Từ dùng phổ biến để gửi lời chúc mừng thành công hay tin vui của ai đó.
– Congratulations! (exclamation): Lời chúc mừng xã giao chuẩn mực.
Thank you..
θæŋk juː
Cảm ơn cậu.
Đáp lại lời chúc mừng.
– Thank you: Lời cảm ơn lịch sự.
I'm a little nervous, but also happy..
aɪm ə ˈlɪtl ˈnɜːvəs | bʌt ˈɔːlsəʊ ˈhæpi
Tớ hơi lo lắng một chút, nhưng cũng rất vui.
Diễn tả cảm xúc đan xen giữa hồi hộp và niềm vui khi bắt đầu công việc mới.
– a little + adj: một chút.
– nervous (adj): lo lắng, hồi hộp.
– also (adv): cũng.
I start next week..
aɪ stɑːt nɛkst wiːk
Tớ sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Cung cấp thời gian bắt đầu công việc.
– start (v): bắt đầu.
– next week (adv phr): tuần sau.
That sounds fun..
ðæt saʊndz fʌn
Nghe có vẻ thú vị đấy.
Đánh giá tích cực về công việc mới của bạn.
– Sound + adj: Nghe có vẻ như thế nào.
– fun (adj/n): vui vẻ, thú vị.
Do you enjoy making coffee?.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈmeɪkɪŋ ˈkɒfi
Cậu có thích pha cà phê không?
Hỏi thăm chi tiết về sở thích liên quan đến công việc ở quán cà phê.
– enjoy + V-ing: thích làm việc gì.
– make coffee (v phr): pha cà phê.
I'm still learning, but honestly, it's quite interesting..
aɪm stɪl ˈlɜːnɪŋ | bʌt ˈɒnɪstli | ɪts kwaɪt ˈɪntrɪstɪŋ
Tớ vẫn đang học hỏi, nhưng thành thật mà nói thì nó khá thú vị.
Thể hiện thái độ khiêm tốn nhưng hào hứng với việc học kỹ năng mới.
– still learning: vẫn đang học hỏi/chưa thạo.
– honestly (adv): thành thật mà nói.
– quite (adv): khá, tương đối.
Yeah, learning something new always feels good. Exactly..
jæ | ˈlɜːnɪŋ ˈsʌmθɪŋ njuː ˈɔːlweɪz fiːlz ɡʊd || ɪɡˈzæktli
Ừ, học điều gì đó mới luôn mang lại cảm giác tuyệt vời. Chính xác là vậy.
Đồng quan điểm về niềm vui khi trải nghiệm và học hỏi điều mới.
– learning something new (gerund phrase): việc học một cái gì đó mới.
– feel good (v phr): cảm thấy tốt/tuyệt vời.
– Exactly! (adv): Chính xác!
Today, I'm just relaxing before everything starts. Nice..
təˈdeɪ | aɪm ʤʌst rɪˈlæksɪŋ bɪˈfɔːr ˈɛvrɪθɪŋ stɑːts || naɪs
Hôm nay tớ chỉ thư giãn trước khi mọi thứ bắt đầu thôi. Tuyệt quá.
Chia sẻ kế hoạch nghỉ ngơi chuẩn bị cho công việc sắp tới.
– relax (v): nghỉ ngơi, thư giãn.
– before + clause: trước khi…
– Nice! (adj): Tốt/Tuyệt.
I'm thinking of going to the mall later..
aɪm ˈθɪŋkɪŋ ɒv ˈɡəʊɪŋ tuː ðə mɔːl ˈleɪtə
Tớ đang tính tí nữa sẽ đi đến trung tâm thương mại.
Rủ rê hoặc đưa ra ý định dự phòng cho thời gian rảnh.
– think of + V-ing: cân nhắc/dự định làm gì.
– mall / shopping mall (n): trung tâm thương mại.
– later (adv): lát nữa, sau đó.
Oh, really?.
əʊ | ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
Câu hỏi phản hồi thể hiện sự quan tâm.
– Oh, really? (exclamation): Thắc mắc/bất ngờ nhẹ trước ý định của đối phương.
Can I come with you for a while?.
kæn aɪ kʌm wɪð juː fɔːr ə waɪl
Tớ đi cùng cậu một lúc được không?
Lời ngỏ ý muốn đi cùng.
– come with someone (v phr): đi cùng ai.
– for a while (phr): trong một khoảng thời gian ngắn.
Of course..
ɒv kɔːs
Dĩ nhiên rồi.
Sự đồng ý vui vẻ.
– Of course (phr): Tất nhiên / Đồng ý ngay lập tức.
I was planning to grab something to eat there. Perfect..
aɪ wɒz ˈplænɪŋ tuː ɡræb ˈsʌmθɪŋ tuː iːt ðeə || ˈpɜːfɪkt
Tớ cũng đang định ghé đó kiếm cái gì ăn đây. Hoàn hảo quá.
Trùng hợp về ý định giúp cuộc hẹn trở nên hợp lý.
– plan to + V: dự định làm gì.
– grab something to eat (idiom): ăn nhanh cái gì đó / kiếm món gì ăn.
– Perfect! (adj): Hoàn hảo!
You just made my day..
juː ʤʌst meɪd maɪ deɪ
Cậu vừa làm cho ngày của tớ trở nên tuyệt vời hơn đấy.
Thành ngữ thông dụng thể hiện niềm vui lớn khi nhận được tin tốt hoặc lời đồng ý từ bạn.
– make someone’s day (idiom): làm ai đó rất vui / làm một ngày của ai đó trở nên đáng nhớ.
I didn't want to go alone..
aɪ ˈdɪdnt wɒnt tuː ɡəʊ əˈləʊn
Tớ đã không muốn đi một mình.
Bày tỏ lý do vì sao lời đồng ý của bạn lại khiến mình vui đến vậy.
– go alone (v phr): đi một mình.
Don't worry..
dəʊnt ˈwʌri
Đừng lo.
Trấn an bạn mình.
– Don’t worry: Lời an ủi ngắn gọn.
Things are always better with company. True..
θɪŋz ɑː ˈɔːlweɪz ˈbɛtə wɪð ˈkʌmpəni || truː
Mọi thứ luôn tốt hơn khi có bạn đồng hành. Đúng vậy.
Triết lý nhỏ trong giao tiếp: có bạn đồng hành lúc nào cũng vui hơn.
– company (n): sự đi cùng, bạn đồng hành (ở đây không phải là công ty).
– True (adj): Đúng vậy.
After that, I have to meet my cousin..
ˈɑːftə ðæt | aɪ hæv tuː miːt maɪ ˈkʌzn
Sau đó, tớ phải đi gặp anh/chị/em họ của tớ.
Nêu rõ giới hạn thời gian đi chơi vì có lịch hẹn sau đó.
– have to + V: phải làm gì (bắt buộc/có kế hoạch từ trước).
– cousin (n): anh/chị/em họ.
No problem..
nəʊ ˈprɒbləm
Không sao đâu.
Thể hiện sự thông cảm và thoải mái.
– No problem (phr): Không vấn đề gì / Rất sẵn lòng.
We can hang out again later this week..
wiː kæn hæŋ aʊt əˈɡɛn ˈleɪtə ðɪs wiːk
Chúng ta có thể đi chơi lại vào cuối tuần này.
Đề xuất hẹn gặp lại vào một dịp khác trong tuần.
– hang out (phr v): đi chơi, tụ tập.
– later this week (adv phr): muộn hơn trong tuần này / cuối tuần này.
Yeah, I'd like that..
jæ | aɪd laɪk ðæt
Ừ, tớ rất thích điều đó.
Đồng ý với lời mời hẹn tiếp theo.
– I’d like that = I would like that: Tớ rất sẵn lòng / Tớ thích như thế.
I'll tell you how my first day goes..
aɪl tɛl juː haʊ maɪ fɜːst deɪ ɡəʊz
Tớ sẽ kể cho cậu nghe ngày đầu tiên đi làm thế nào nhé.
Hứa hẹn cập nhật tình hình công việc mới.
– tell someone how something goes: kể cho ai nghe mọi việc diễn ra ra sao.
– first day (n phr): ngày đầu tiên.
Sounds good..
saʊndz ɡʊd
Nghe hay đấy.
Xác nhận sự mong chờ câu chuyện.
– Sounds good (phr): Đồng ý / Nghe ổn đấy.
See you soon. See you..
siː juː suːn || siː juː
Hẹn gặp lại sớm nhé. Tạm biệt.
Lời chào kết thúc cuộc đối thoại.
– See you soon / See you (phr): Lời chào tạm biệt phổ biến.
Before we move forward, I want to say something important..
bɪˈfɔː wiː muːv ˈfɔːwəd | aɪ wɒnt tuː seɪ ˈsʌmθɪŋ ɪmˈpɔːtənt
Trước khi chúng ta tiếp tục, tôi muốn nói một điều quan trọng.
Chuyển giao từ phần nghe hội thoại sang phần hướng dẫn phương pháp tập luyện.
– move forward (phr v): chuyển tiếp, tiến lên phía trước.
– something important (adj post-positive): điều gì đó quan trọng.
If you really want to improve your English faster, try to watch this video many times..
ɪf juː ˈrɪəli wɒnt tuː ɪmˈpruːv jɔː ˈɪŋɡlɪʃ ˈfɑːstə | traɪ tuː wɒʧ ðɪs ˈvɪdɪəʊ ˈmɛni taɪmz
Nếu bạn thực sự muốn cải thiện tiếng Anh nhanh hơn, hãy cố gắng xem video này nhiều lần.
Lời khuyên cốt lõi: lặp đi lặp lại là chìa khóa để tiếp thu ngôn ngữ.
– try to + V: cố gắng làm gì.
– many times (adv phr): nhiều lần.
The more you listen, the more your brain understands, and slowly, your speaking will also improve..
ðə mɔː juː ˈlɪsn | ðə mɔː jɔː breɪn ˌʌndəˈstændz | ænd ˈsləʊli | jɔː ˈspiːkɪŋ wɪl ˈɔːlsəʊ ɪmˈpruːv
Bạn càng nghe nhiều, não của bạn càng hiểu rõ hơn, và dần dần, kỹ năng nói của bạn cũng sẽ cải thiện.
Giải thích cơ chế tự nhiên của não bộ: Nghe nhiều sẽ dẫn đến nói tốt.
– The more …, the more … (cấu trúc so sánh kép): Càng… thì càng…
– brain (n): bộ não.
– slowly (adv): từ từ, chậm rãi.
Now, let's move to the next part..
naʊ | lɛts muːv tuː ðə nɛkst pɑːt
Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang phần tiếp theo.
Tín hiệu chuyển đoạn sang bài tập thực hành nghe và lặp lại.
– move to (phr v): chuyển sang.
– next part (n phr): phần tiếp theo.
We are going to practice using the listen and repeat method..
wiː ɑː ˈɡəʊɪŋ tuː ˈpræktɪs ˈjuːzɪŋ ðə ˈlɪsn ænd rɪˈpiːt ˈmɛθəd
Chúng ta sẽ luyện tập bằng phương pháp nghe và lặp lại.
Giới thiệu tên phương pháp thực hành trong phần tiếp theo.
– be going to + V: sẽ làm gì (kế hoạch dự định).
– listen and repeat method (n phr): phương pháp nghe và lặp lại (Shadowing/Repetition).
First, just listen carefully..
fɜːst | ʤʌst ˈlɪsn ˈkeəfʊli
Đầu tiên, chỉ cần lắng nghe thật kỹ.
Hướng dẫn bước 1 của phương pháp.
– listen carefully (v + adv): lắng nghe một cách cẩn thận/kỹ càng.
Then, repeat the sentence slowly, and after that, repeat it again at a normal speed..
ðɛn | rɪˈpiːt ðə ˈsɛntəns ˈsləʊli | ænd ˈɑːftə ðæt | rɪˈpiːt ɪt əˈɡɛn æt ə ˈnɔːməl spiːd
Sau đó, lặp lại câu đó một cách chậm rãi, và sau đó, lặp lại nó một lần nữa với tốc độ bình thường.
Hướng dẫn chi tiết các bước luyện nói: Nhắc lại chậm -> Nhắc lại với tốc độ tự nhiên.
– repeat (v): lặp lại.
– sentence (n): câu.
– at a normal speed (phr): ở tốc độ bình thường.
Hey, you look really happy today..
heɪ | juː lʊk ˈrɪəli ˈhæpi təˈdeɪ
Này, hôm nay trông cậu vui thế.
Phân đoạn luyện nghe và lặp lại (lần 1 – tốc độ chậm/vừa).
– Lặp lại câu hội thoại để luyện tập nhịp điệu và phát âm.
What's going on?.
wɒts ˈɡəʊɪŋ ɒn
Có chuyện gì thế?
Khoảng dừng để người học nhắc lại câu hỏi.
– Luyện tập nối âm ‘What’s’ và ‘going on’.
Hey, you look really happy today..
heɪ | juː lʊk ˈrɪəli ˈhæpi təˈdeɪ
Này, hôm nay trông cậu vui thế.
Luyện tập lần 2 với tốc độ người bản xứ.
– Lặp lại ở tốc độ tự nhiên.
What's going on? Hi Ryan..
wɒts ˈɡəʊɪŋ ɒn || haɪ ˈraɪən
Có chuyện gì thế? Chào Ryan.
Thực hành nhắc lại chuẩn ngữ điệu.
– Ôn tập câu hỏi thăm và lời chào.
Yeah, I'm actually excited..
jæ | aɪm ˈækʧʊəli ɪkˈsaɪtɪd
Ừ, thực ra tớ đang rất hào hứng đây.
Thực hành phát âm chuẩn các từ bộc lộ cảm xúc.
– Chú ý trọng âm của từ ‘excited’ (/ɪkˈsaɪtɪd/) và ‘actually’ (/ˈækʧʊəli/).
I just got a part-time job at a small cafe. Hi Ryan..
aɪ ʤʌst ɡɒt ə pɑːt-taɪm ʤɒb æt ə smɔːl ˈkæfeɪ || haɪ ˈraɪən
Tớ vừa xin được một công việc bán thời gian tại một quán cà phê nhỏ. Chào Ryan.
Phân đoạn nhắc lại câu thông tin công việc.
– Luyện tập nối âm giữa ‘got a’ (/ɡɒt ə/) và ‘job at a’ (/ʤɒb æt ə/).
Yeah, I'm actually excited..
jæ | aɪm ˈækʧʊəli ɪkˈsaɪtɪd
Ừ, thực ra tớ đang rất hào hứng đây.
Luyện phản xạ nói tự nhiên.
– Lặp lại với tốc độ tự nhiên.
I just got a part-time job at a small cafe. Oh, wow..
aɪ ʤʌst ɡɒt ə pɑːt-taɪm ʤɒb æt ə smɔːl ˈkæfeɪ || əʊ waʊ
Tớ vừa xin được một công việc bán thời gian tại một quán cà phê nhỏ. Ồ, tuyệt quá.
Thực hành thể hiện cảm xúc qua giọng nói.
– Luyện tập ngữ điệu ngạc nhiên khi thốt lên ‘Oh, wow’.
That's great news..
ðæts ɡreɪt njuːz
Đó là một tin tuyệt vời.
Thực hành câu khen ngợi ngắn.
– Chú ý âm đuôi /ts/ trong ‘That’s’ và âm /z/ trong ‘news’.
Congratulations. Oh, wow..
kənˌɡrætjʊˈleɪʃənz || əʊ waʊ
Chúc mừng nhé. Ồ, tuyệt quá.
Luyện đọc từ dài có nhiều âm tiết.
– Trọng âm chính của ‘Congratulations’ rơi vào âm tiết thứ 4 (/leɪ/).
That's great news..
ðæts ɡreɪt njuːz
Đó là một tin tuyệt vời.
Nhắc lại tốc độ tự nhiên.
– Ôn tập lại phản xạ phát âm chuẩn.
Congratulations..
kənˌɡrætjʊˈleɪʃənz
Chúc mừng nhé.
Thực hành lặp lại.
– Giữ đúng ngữ điệu hồ hởi khi nói.
Thank you..
θæŋk juː
Cảm ơn cậu.
Luyện phát âm chuẩn âm khó /θ/.
– Chú ý âm /θ/ trong ‘Thank’.
I'm a little nervous, but also happy..
aɪm ə ˈlɪtl ˈnɜːvəs | bʌt ˈɔːlsəʊ ˈhæpi
Tớ hơi lo lắng một chút, nhưng cũng rất vui.
Thực hành diễn đạt tâm trạng đa chiều.
– Luyện nhịp điệu ngắt nghỉ giữa hai vế đối lập ‘nervous’ và ‘happy’.
I start next week..
aɪ stɑːt nɛkst wiːk
Tớ sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Thực hành nhắc lại câu ngắn.
– Chú ý âm /t/ cuối từ ‘start’ và ‘next’.
Thank you..
θæŋk juː
Cảm ơn cậu.
Ôn tập phát âm ngắn.
– Lặp lại lời cảm ơn.
I'm a little nervous, but also happy..
aɪm ə ˈlɪtl ˈnɜːvəs | bʌt ˈɔːlsəʊ ˈhæpi
Tớ hơi lo lắng một chút, nhưng cũng rất vui.
Thực hành trôi chảy.
– Lặp lại với tốc độ phản xạ tự nhiên.
I start next week..
aɪ stɑːt nɛkst wiːk
Tớ sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Hoàn thành phân đoạn thực hành câu thời gian.
– Tăng tốc độ nói đạt chuẩn người bản xứ.
That sounds fun..
ðæt saʊndz fʌn
Nghe có vẻ thú vị đấy.
Thực hành phản hồi tích cực.
– Chú ý nối âm /dz/ ở ‘sounds’.
Do you enjoy making coffee?.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈmeɪkɪŋ ˈkɒfi
Cậu có thích pha cà phê không?
Thực hành đặt câu hỏi Yes/No.
– Luyện ngữ điệu lên giọng ở cuối câu hỏi Yes/No.
That sounds fun..
ðæt saʊndz fʌn
Nghe có vẻ thú vị đấy.
Tăng cường độ nhuần nhuyễn.
– Lặp lại ở tốc độ bình thường.
Do you enjoy making coffee?.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈmeɪkɪŋ ˈkɒfi
Cậu có thích pha cà phê không?
Luyện tập phản xạ câu hỏi.
– Giữ ngữ điệu tự nhiên khi hỏi.
I'm still learning, but honestly, it's quite interesting..
aɪm stɪl ˈlɜːnɪŋ | bʌt ˈɒnɪstli | ɪts kwaɪt ˈɪntrɪstɪŋ
Tớ vẫn đang học hỏi, nhưng thành thật mà nói thì nó khá thú vị.
Luyện câu ghép có độ dài trung bình.
– Luyện ngắt nhịp ở các trạng từ bổ nghĩa ‘honestly’ và ‘quite’.
I'm still learning, but honestly, it's quite interesting..
aɪm stɪl ˈlɜːnɪŋ | bʌt ˈɒnɪstli | ɪts kwaɪt ˈɪntrɪstɪŋ
Tớ vẫn đang học hỏi, nhưng thành thật mà nói thì nó khá thú vị.
Tăng cường độ trôi chảy khi diễn đạt ý kiến.
– Nhắc lại tự nhiên hơn.
Yeah, learning something new always feels good..
jæ | ˈlɜːnɪŋ ˈsʌmθɪŋ njuː ˈɔːlweɪz fiːlz ɡʊd
Ừ, học điều gì đó mới luôn mang lại cảm giác tuyệt vời.
Thực hành câu khẳng định quan điểm.
– Chú ý trọng âm chủ ngữ danh động từ ‘learning something new’.
Yeah, learning something new always feels good. Exactly..
jæ | ˈlɜːnɪŋ ˈsʌmθɪŋ njuː ˈɔːlweɪz fiːlz ɡʊd || ɪɡˈzæktli
Ừ, học điều gì đó mới luôn mang lại cảm giác tuyệt vời. Chính xác là vậy.
Thực hành nhấn mạnh sự tán thành.
– Phát âm chuẩn từ ‘Exactly’ với âm /ɡz/ (/ɪɡˈzæktli/).
Today, I'm just relaxing before everything starts. Exactly..
təˈdeɪ | aɪm ʤʌst rɪˈlæksɪŋ bɪˈfɔːr ˈɛvrɪθɪŋ stɑːts || ɪɡˈzæktli
Hôm nay tớ chỉ thư giãn trước khi mọi thứ bắt đầu thôi. Chính xác là vậy.
Thực hành lặp lại theo nhịp điệu chuẩn.
– Luyện cách nối từ nhẹ nhàng trong câu dài.
Today, I'm just relaxing before everything starts. Nice..
təˈdeɪ | aɪm ʤʌst rɪˈlæksɪŋ bɪˈfɔːr ˈɛvrɪθɪŋ stɑːts || naɪs
Hôm nay tớ chỉ thư giãn trước khi mọi thứ bắt đầu thôi. Tuyệt quá.
Luyện tập lại ở tốc độ nói tự nhiên.
– Thả lỏng ngữ điệu khi nói từ ‘relaxing’.
I'm thinking of going to the mall later. Nice..
aɪm ˈθɪŋkɪŋ ɒv ˈɡəʊɪŋ tuː ðə mɔːl ˈleɪtə || naɪs
Tớ đang tính tí nữa sẽ đi đến trung tâm thương mại. Tuyệt quá.
Luyện nghe và nói cụm từ nối trong câu.
– Nối âm ‘thinking of’ thành /ˈθɪŋkɪŋəv/.
I'm thinking of going to the mall later..
aɪm ˈθɪŋkɪŋ ɒv ˈɡəʊɪŋ tuː ðə mɔːl ˈleɪtə
Tớ đang tính tí nữa sẽ đi đến trung tâm thương mại.
Tập trung hoàn thiện câu dự định.
– Nhắc lại tự nhiên không có từ cảm thán đính kèm.
Oh, really?.
əʊ | ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
Luyện ngữ điệu thể hiện sự tò mò.
– Ngữ điệu hỏi nhô cao ở cuối từ ‘really’.
Can I come with you for a while?.
kæn aɪ kʌm wɪð juː fɔːr ə waɪl
Tớ đi cùng cậu một lúc được không?
Thực hành xin phép/đề nghị nhẹ nhàng.
– Luyện nối âm ‘come with you’ và ‘for a while’.
Oh, really?.
əʊ | ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
Tăng tốc độ phản hồi.
– Nhắc lại phản xạ nhanh.
Can I come with you for a while?.
kæn aɪ kʌm wɪð juː fɔːr ə waɪl
Tớ đi cùng cậu một lúc được không?
Thực hành nhắc lại với tốc độ chuẩn.
– Đạt được sự trôi chảy khi đọc cả câu hỏi dài.
Of course..
ɒv kɔːs
Dĩ nhiên rồi.
Luyện câu đồng ý dứt khoát.
– Âm /v/ trong ‘Of’ đọc nhẹ dạng yếu.
I was planning to grab something to eat there..
aɪ wɒz ˈplænɪŋ tuː ɡræb ˈsʌmθɪŋ tuː iːt ðeə
Tớ cũng đang định ghé đó kiếm cái gì ăn đây.
Thực hành ngữ điệu tự nhiên của câu kể.
– Luyện cụm từ ‘grab something to eat’ một cách liền mạch.
Of course..
ɒv kɔːs
Dĩ nhiên rồi.
Ôn tập câu đồng ý ngắn.
– Lặp lại dứt khoát.
I was planning to grab something to eat there. Perfect..
aɪ wɒz ˈplænɪŋ tuː ɡræb ˈsʌmθɪŋ tuː iːt ðeə || ˈpɜːfɪkt
Tớ cũng đang định ghé đó kiếm cái gì ăn đây. Hoàn hảo quá.
Thực hành lặp lại ngữ điệu hài lòng.
– Nhấn mạnh từ ‘Perfect’ thể hiện sự hài lòng.
You just made my day..
juː ʤʌst meɪd maɪ deɪ
Cậu vừa làm cho ngày của tớ trở nên tuyệt vời hơn đấy.
Luyện câu thành ngữ giao tiếp.
– Chú ý trọng âm rơi vào ‘made’ và ‘day’.
I didn't want to go alone. Perfect..
aɪ ˈdɪdnt wɒnt tuː ɡəʊ əˈləʊn || ˈpɜːfɪkt
Tớ đã không muốn đi một mình. Hoàn hảo quá.
Luyện lặp lại cảm xúc chân thành.
– Phát âm rõ âm ‘didn’t’ và ‘alone’.
You just made my day..
juː ʤʌst meɪd maɪ deɪ
Cậu vừa làm cho ngày của tớ trở nên tuyệt vời hơn đấy.
Luyện tập tốc độ tự nhiên.
– Tăng độ trôi chảy khi đọc idiom này.
I didn't want to go alone..
aɪ ˈdɪdnt wɒnt tuː ɡəʊ əˈləʊn
Tớ đã không muốn đi một mình.
Hoàn thiện phân đoạn chia sẻ cảm xúc.
– Đọc liền mạch cả câu.
Don't worry..
dəʊnt ˈwʌri
Đừng lo.
Thực hành câu trấn an.
– Giữ giọng điệu nhẹ nhàng.
Things are always better with company..
θɪŋz ɑː ˈɔːlweɪz ˈbɛtə wɪð ˈkʌmpəni
Mọi thứ luôn tốt hơn khi có bạn đồng hành.
Luyện đọc câu khẳng định mang tính đúc kết.
– Chú ý trọng âm từ ‘company’ (/ˈkʌmpəni/).
Don't worry..
dəʊnt ˈwʌri
Đừng lo.
Ôn tập phản xạ nhanh.
– Lặp lại tự nhiên.
Things are always better with company. True..
θɪŋz ɑː ˈɔːlweɪz ˈbɛtə wɪð ˈkʌmpəni || truː
Mọi thứ luôn tốt hơn khi có bạn đồng hành. Đúng vậy.
Luyện phản hồi đồng ý ngắn.
– Phát âm chuẩn từ ‘True’ (/truː/).
After that, I have to meet my cousin..
ˈɑːftə ðæt | aɪ hæv tuː miːt maɪ ˈkʌzn
Sau đó, tớ phải đi gặp anh/chị/em họ của tớ.
Thực hành câu trình bày kế hoạch cá nhân.
– Phát âm ‘cousin’ (/ˈkʌzn/) lưu ý âm /z/ ở giữa.
No problem..
nəʊ ˈprɒbləm
Không sao đâu.
Luyện câu phản hồi lịch sự.
– Luyện âm /pl/ trong ‘problem’.
We can hang out again later this week. True..
wiː kæn hæŋ aʊt əˈɡɛn ˈleɪtə ðɪs wiːk || truː
Chúng ta có thể đi chơi lại vào cuối tuần này. Đúng vậy.
Thực hành lời hẹn gặp lại.
– Luyện nối âm phrasal verb ‘hang out’ (/hæŋ aʊt/).
After that, I have to meet my cousin..
ˈɑːftə ðæt | aɪ hæv tuː miːt maɪ ˈkʌzn
Sau đó, tớ phải đi gặp anh/chị/em họ của tớ.
Luyện độ lưu khoát khi thông báo lý do bận.
– Nhắc lại tốc độ tự nhiên.
No problem..
nəʊ ˈprɒbləm
Không sao đâu.
Phản xạ câu không có gì.
– Nhắc lại tự nhiên.
We can hang out again later this week..
wiː kæn hæŋ aʊt əˈɡɛn ˈleɪtə ðɪs wiːk
Chúng ta có thể đi chơi lại vào cuối tuần này.
Luyện tập đề xuất thời gian hẹn.
– Giữ giọng điệu thân thiện cởi mở.
No problem..
nəʊ ˈprɒbləm
Không sao đâu.
Nhắc lại phản xạ.
– Ôn tập lại câu ngắn.
We can hang out again later this week..
wiː kæn hæŋ aʊt əˈɡɛn ˈleɪtə ðɪs wiːk
Chúng ta có thể đi chơi lại vào cuối tuần này.
Củng cố phản xạ câu rủ rê.
– Nhắc lại tự nhiên theo đúng bản gốc.
Yeah, I'd like that..
jæ | aɪd laɪk ðæt
Ừ, tớ rất thích điều đó.
Thực hành lời nhận lời mời.
– Phát âm rõ âm /d/ thu gọn trong ‘I’d’.
I'll tell you how my first day goes..
aɪl tɛl juː haʊ maɪ fɜːst deɪ ɡəʊz
Tớ sẽ kể cho cậu nghe ngày đầu tiên đi làm thế nào nhé.
Luyện câu hứa hẹn giữ liên lạc.
– Chú ý viết tắt ‘I’ll’ (/aɪl/) đọc nhanh gọn.
Yeah, I'd like that..
jæ | aɪd laɪk ðæt
Ừ, tớ rất thích điều đó.
Tăng tốc phản xạ đáp lời.
– Lặp lại ở tốc độ giao tiếp thực tế.
I'll tell you how my first day goes..
aɪl tɛl juː haʊ maɪ fɜːst deɪ ɡəʊz
Tớ sẽ kể cho cậu nghe ngày đầu tiên đi làm thế nào nhé.
Luyện lại câu hứa hẹn.
– Đảm bảo ngắt nghỉ đúng chỗ giữa hai vế.
Sounds good..
saʊndz ɡʊd
Nghe hay đấy.
Luyện câu đồng ý chốt hạ.
– Phát âm chuẩn ‘Sounds good’.
See you soon..
siː juː suːn
Hẹn gặp lại sớm nhé.
Luyện câu chào tạm biệt ngắn.
– Ngữ điệu xuống giọng thân thiện ở cuối câu.
Sounds good..
saʊndz ɡʊd
Nghe hay đấy.
Ôn lại câu đồng ý.
– Lặp lại phản xạ tự nhiên.
See you soon. See you. See you..
siː juː suːn || siː juː || siː juː
Hẹn gặp lại sớm nhé. Tạm biệt. Tạm biệt.
Luyện lời chào tạm biệt kết thúc cuộc trò chuyện.
– Luyện tập các câu chào chia tay phổ biến.
Before we end, I'd love to hear from you..
bɪˈfɔː wiː ɛnd | aɪd lʌv tuː hɪə frɒm juː
Trước khi kết thúc, tôi rất muốn lắng nghe ý kiến từ bạn.
Người hướng dẫn quay lại tương tác trực tiếp với người học.
– I’d love to + V: Tôi rất muốn/rất thích làm gì.
– hear from someone (phr v): nghe phản hồi/tin tức từ ai.
How did you like this video?.
haʊ dɪd juː laɪk ðɪs ˈvɪdɪəʊ
Bạn thấy video này thế nào?
Hỏi cảm nhận của người học về bài giảng.
– How do/did you like + N?: Bạn cảm thấy cái gì đó như thế nào / có thích không?
If you watched this video till the end, you are already ahead of most people who are still busy scrolling and not practicing..
ɪf juː wɒʧt ðɪs ˈvɪdɪəʊ tɪl ði ɛnd | juː ɑːr ɔːlˈrɛdi əˈhɛd ɒv məʊst ˈpiːpl huː ɑː stɪl ˈbɪzi ˈskrəʊlɪŋ ænd nɒt ˈpræktɪsɪŋ
Nếu bạn đã xem video này cho đến cuối, bạn đã đi trước hầu hết những người vẫn đang bận lướt mạng xã hội mà không luyện tập.
Khen ngợi sự kiên trì của người học, tạo động lực tự hào.
– till the end (phr): cho đến cuối cùng.
– be ahead of someone (phr): đi trước/vượt trội hơn ai đó.
– busy + V-ing: bận rộn làm việc gì.
Now, the next step is simple..
naʊ | ðə nɛkst stɛp ɪz ˈsɪmpl
Bây giờ, bước tiếp theo rất đơn giản.
Dẫn dắt người học đến hành động duy trì tiếp theo.
– next step (n phr): bước tiếp theo.
– simple (adj): đơn giản.
Be consistent..
biː kənˈsɪstənt
Hãy kiên trì.
Mẫu chốt của học ngôn ngữ: Sự kiên trì và tính đều đặn.
– consistent (adj): kiên trì, nhất quán, đều đặn.
– Be + adj: Thể mệnh lệnh giữ trạng thái.
Watch one video on this channel every day..
wɒʧ wʌn ˈvɪdɪəʊ ɒn ðɪs ˈʧænl ˈɛvri deɪ
Xem một video trên kênh này mỗi ngày.
Đưa ra mục tiêu cụ thể hàng ngày cho người học.
– every day (adv phr): mỗi ngày, hàng ngày.
Watch it at least two times and practice with it..
wɒʧ ɪt æt liːst tuː taɪmz ænd ˈpræktɪs wɪð ɪt
Xem nó ít nhất hai lần và luyện tập theo nó.
Hướng dẫn số lần ôn tập tối thiểu để đạt hiệu quả cao.
– at least (phr): ít nhất.
– two times = twice: hai lần.
If you do this regularly, your English will improve much faster than you expect..
ɪf juː duː ðɪs ˈrɛɡjʊləli | jɔː ˈɪŋɡlɪʃ wɪl ɪmˈpruːv mʌʧ ˈfɑːstə ðæn juː ɪksˈpɛkt
Nếu bạn làm việc này thường xuyên, tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện nhanh hơn nhiều so với bạn tưởng tượng.
Cam kết kết quả tích cực nếu tuân thủ lộ trình.
– regularly (adv): một cách đều đặn, thường xuyên.
– much faster than…: nhanh hơn nhiều so với…
– expect (v): kỳ vọng, mong chờ.
And don't forget to leave a comment..
ænd dəʊnt fəˈɡɛt tuː liːv ə ˈkɒmɛnt
Và đừng quên để lại một bình luận nhé.
Kêu gọi tương tác trên kênh.
– forget to + V: quên làm việc gì.
– leave a comment (v phr): để lại bình luận.
I read your messages and they really help this channel grow..
aɪ riːd jɔː ˈmɛsɪʤɪz ænd ðeɪ ˈrɪəli hɛlp ðɪs ˈʧænl ɡrəʊ
Tôi đọc tin nhắn của bạn và chúng thực sự giúp kênh này phát triển.
Ghi nhận sự đóng góp của cộng đồng người học.
– read (v): đọc.
– help + N + V-bare: giúp cái gì đó làm gì/phát triển.
Keep learning, keep practicing, and I'll see you in the next video. Bye..
kiːp ˈlɜːnɪŋ | kiːp ˈpræktɪsɪŋ | ænd aɪl siː juː ɪn ðə nɛkst ˈvɪdɪəʊ || baɪ
Hãy tiếp tục học, tiếp tục luyện tập, và tôi sẽ gặp lại bạn trong video tiếp theo. Tạm biệt.
Lời chúc động viên kết thúc video bài học.
– keep + V-ing: tiếp tục làm việc gì không ngừng nghỉ.
– Bye: Tạm biệt.

