How to Practice English Every Day and Speak Confidently Fast

Hello my dear friends.
/həˈloʊ maɪ dɪər frendz/
Xin chào các bạn thân yêu của tôi.
Lời chào mở đầu thân thiện dành cho người nghe/xem[cite: 3].
– **Hello**: Lời chào thân mật[cite: 3].
– **my dear friends**: Các bạn thân yêu của tôi (xưng hô gần gũi, ấm áp)[cite: 3].
Welcome back to English Speaking Way.
/ˈwel.kəm bæk tuː ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈspiː.kɪŋ weɪ/
Chào mừng bạn quay trở lại với English Speaking Way.
Lời chào đón khán giả quay trở lại theo dõi nội dung của kênh[cite: 3].
– **Welcome back to…**: Chào mừng quay trở lại với (một kênh, một địa điểm hoặc chương trình)[cite: 3].
– **English Speaking Way**: Tên kênh/chương trình[cite: 3].
I'm your host and today I'm going to share something truly powerful with you.
/aɪm jɔːr hoʊst / ænd təˈdeɪ / aɪm ɡoʊ.ɪŋ tuː ʃer ˈsʌm.θɪŋ ˈtruː.li ˈpaʊər.fəl wɪð juː/
Tôi là người dẫn chương trình của bạn và hôm nay tôi sẽ chia sẻ một điều thực sự hữu ích với bạn.
Giới thiệu vai trò người nói và gây sự chú ý về bí quyết sắp được chia sẻ[cite: 3].
– **host**: Người dẫn chương trình[cite: 3].
– **be going to + V**: Sẽ làm gì (kế hoạch/dự định)[cite: 3].
– **share something with someone**: Chia sẻ điều gì với ai[cite: 3].
– **truly powerful**: Thực sự mạnh mẽ, hiệu quả cao[cite: 3].
It's a simple 10-minute daily practice.
/ɪts ə ˈsɪm.pəl ten ˈmɪn.ɪt ˈdeɪ.li ˈpræk.tɪs/
Đó là một bài luyện tập hằng ngày đơn giản kéo dài 10 phút.
Giới thiệu ngắn gọn về phương pháp luyện tập 10 phút mỗi ngày[cite: 3].
– **10-minute**: Cụm tính từ ghép (số từ + danh từ số ít) chỉ thời lượng[cite: 3].
– **daily practice**: Việc rèn luyện/thói quen hằng ngày[cite: 3].
Yes, just 10 minutes and believe me, this can completely transform your English fluency.
/jes / dʒʌst ten ˈmɪn.ɪts / ænd bɪˈliːv miː / ðɪs kæn kəmˈpliːt.li trænsˈfɔːrm jɔːr ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈfluː.ən.si/
Đúng vậy, chỉ 10 phút thôi và hãy tin tôi đi, điều này có thể thay đổi hoàn toàn độ trôi chảy tiếng Anh của bạn.
Khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp dù thời gian luyện tập rất ngắn[cite: 3].
– **believe me**: Hãy tin tôi đi[cite: 3].
– **completely transform**: Thay đổi/biến đổi hoàn toàn[cite: 3].
– **fluency**: Khả năng nói trôi chảy, lưu khoát[cite: 3].
If you do this every single day, your speaking will become smoother.
/ɪf juː duː ðɪs ˈev.ri ˈsɪŋ.ɡəl deɪ / jɔːr ˈspiː.kɪŋ wɪl bɪˈkʌm ˈsmuː.ðər/
Nếu bạn làm việc này mỗi một ngày, khả năng nói của bạn sẽ trở nên mượt mà hơn.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liên tục hằng ngày để cải thiện kỹ năng nói[cite: 3].
– **every single day**: Mỗi một ngày (nhấn mạnh sự đều đặn tuyệt đối)[cite: 3].
– **smoother**: Mượt mà hơn (dạng so sánh hơn của ‘smooth’)[cite: 3].
Your words will flow naturally and you'll feel confident every time you speak.
/jɔːr wɜːdz wɪl floʊ ˈnætʃ.ər.əl.i / ænd juːl fiːl ˈkɑːn.fə.dənt ˈev.ri taɪm juː spiːk/
Lời nói của bạn sẽ tuôn ra một cách tự nhiên và bạn sẽ cảm thấy tự tin mỗi khi cất lời.
Mô tả kết quả đạt được khi nói tiếng Anh trôi chảy và tự tin[cite: 3].
– **words flow naturally**: Từ ngữ tuôn ra tự nhiên, không bị ngập ngừng[cite: 3].
– **confident**: Tự tin[cite: 3].
– **every time**: Mỗi lần, mỗi khi[cite: 3].
I know it sounds simple, but it's not just simple, it's effective.
/aɪ noʊ ɪt saʊndz ˈsɪm.pəl / bʌt ɪts nɑːt dʒʌst ˈsɪm.pəl / ɪts ɪˈfek.tɪv/
Tôi biết nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng nó không chỉ đơn giản, mà còn rất hiệu quả.
Thừa nhận sự đơn giản của phương pháp nhưng khẳng định giá trị thực tế của nó[cite: 3].
– **sound + adj**: Nghe có vẻ như thế nào[cite: 3].
– **not just A, it’s B**: Không chỉ A, mà còn B[cite: 3].
– **effective**: Có hiệu quả, mang lại kết quả tốt[cite: 3].
It's powerful.
/ɪts ˈpaʊər.fəl/
Nó rất mạnh mẽ.
Câu ngắn nhấn mạnh lại tác động tích cực của phương pháp[cite: 3].
– **powerful**: Quyền năng, có tác động lớn[cite: 3].
This is the same method many language learners use to go from I understand, but I can't speak to I speak easily and naturally.
/ðɪs ɪz ðə seɪm ˈmeθ.əd ˈmen.i ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈlɜːr.nərz juːz tuː ɡoʊ frəm aɪ ˌʌn.dərˈstænd bʌt aɪ kænt spiːk tuː aɪ spiːk ˈiː.zəl.i ænd ˈnætʃ.ər.əl.i/
Đây chính là phương pháp mà nhiều người học ngôn ngữ sử dụng để đi từ trạng thái 'Tôi hiểu nhưng không nói được' sang 'Tôi nói dễ dàng và tự nhiên'.
Nêu rào cản phổ biến của người học và cách phương pháp này giúp vượt qua nó[cite: 3].
– **the same method**: Cùng một phương pháp[cite: 3].
– **from A to B**: Từ trạng thái A chuyển sang trạng thái B[cite: 3].
– **easily and naturally**: Một cách dễ dàng và tự nhiên[cite: 3].
So, if you're ready, let's begin.
/soʊ / ɪf juːr ˈred.i / lets bɪˈɡɪn/
Vì vậy, nếu bạn đã sẵn sàng, chúng ta hãy bắt đầu nhé.
Lời kêu gọi bắt đầu đi vào chi tiết nội dung chính[cite: 3].
– **be ready**: Sẵn sàng[cite: 3].
– **let’s + V**: Hãy cùng nhau làm gì[cite: 3].
First, let's talk about why just 10 minutes can change your English.
/fɜːrst / lets tɔːk əˈbaʊt waɪ dʒʌst ten ˈmɪn.ɪts kæn tʃeɪndʒ jɔːr ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Đầu tiên, hãy nói về lý do tại sao chỉ 10 phút lại có thể thay đổi tiếng Anh của bạn.
Đặt vấn đề cho phần giải thích nguyên lý khoa học đằng sau phương pháp[cite: 3].
– **let’s talk about…**: Hãy cùng bàn về…[cite: 3]
– **change your English**: Thay đổi trình độ/khả năng tiếng Anh[cite: 3].
When most people think about improving their language, they imagine long lessons, big textbooks, and difficult grammar exercises.
/wen moʊst ˈpiː.pəl θɪŋk əˈbaʊt ɪmˈpruː.vɪŋ ðer ˈlæŋ.ɡwɪdʒ / ðeɪ ɪˈmædʒ.ɪn lɑːŋ ˈles.ənz / bɪɡ ˈtekst.bʊks / ænd ˈdɪf.ə.kəlt ˈɡræm.ər ˈek.sər.saɪ.zɪz/
Khi hầu hết mọi người nghĩ về việc cải thiện ngôn ngữ, họ thường tưởng tượng đến những buổi học dài, những cuốn sách giáo khoa dày và bài tập ngữ pháp khó.
Mô tả suy nghĩ sai lầm phổ biến của đa số người học về việc học ngoại ngữ[cite: 3].
– **improve**: Cải thiện, nâng cao[cite: 3].
– **imagine**: Tưởng tượng[cite: 3].
– **grammar exercises**: Bài tập ngữ pháp[cite: 3].
But the truth is, your brain learns language through small, regular contact, not through long and rare study sessions.
/bʌt ðə truːθ ɪz / jɔːr breɪn lɜːrnz ˈlæŋ.ɡwɪdʒ θruː smɔːl ˈreɡ.jə.lər ˈkɑːn.tækt / nɑːt θruː lɑːŋ ænd rer ˈstʌd.i ˈseʃ.ənz/
Nhưng sự thật là, bộ não của bạn học ngôn ngữ thông qua sự tiếp xúc nhỏ và đều đặn, chứ không phải qua các buổi học dài và hiếm hoi.
Giải thích cơ chế học ngôn ngữ tự nhiên của não bộ: ưu tiên tần suất hơn thời lượng[cite: 3].
– **the truth is**: Sự thật là…[cite: 3]
– **regular contact**: Sự tiếp xúc đều đặn[cite: 3].
– **study sessions**: Các buổi học[cite: 3].
Your brain needs daily contact with English.
/jɔːr breɪn niːdz ˈdeɪ.li ˈkɑːn.tækt wɪð ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Bộ não của bạn cần sự tiếp xúc hằng ngày với tiếng Anh.
Khẳng định tính thiết yếu của việc tiếp xúc tiếng Anh mỗi ngày[cite: 3].
– **need contact with**: Cần sự tiếp xúc/va chạm với cái gì[cite: 3].
Even 10 minutes a day can be more powerful than one long class per week. Why?
/ˈiː.vən ten ˈmɪn.ɪts ə deɪ kæn biː mɔːr ˈpaʊər.fəl ðæn wʌn lɑːŋ klæs pɜːr wiːk / waɪ/
Thậm chí 10 phút mỗi ngày cũng có thể hiệu quả hơn một buổi học dài mỗi tuần. Tại sao ư?
So sánh giữa thói quen ngắn hằng ngày và việc học dồn theo tuần[cite: 3].
– **even**: Thậm chí[cite: 3].
– **more powerful than**: Hiệu quả hơn (so sánh hơn)[cite: 3].
– **per week**: Mỗi tuần[cite: 3].
Because your brain stays in English mode.
/bɪˈkəz jɔːr breɪn steɪz ɪn ˈɪŋ.ɡlɪʃ moʊd/
Bởi vì bộ não của bạn sẽ luôn duy trì ở 'chế độ tiếng Anh'.
Lợi ích đầu tiên: giữ cho não luôn trong trạng thái sẵn sàng xử lý tiếng Anh[cite: 3].
– **stay in… mode**: Duy trì ở trạng thái/chế độ nào đó[cite: 3].
It starts to connect words faster.
/ɪt stɑːrts tuː kəˈnekt wɜːdz ˈfæst.ər/
Nó bắt đầu kết nối các từ nhanh hơn.
Luyện tập đều giúp phản xạ ghép từ và tư duy ngôn ngữ nhanh hơn[cite: 3].
– **start to + V**: Bắt đầu làm gì[cite: 3].
– **connect words**: Kết nối các từ ngữ[cite: 3].
It remembers phrases more easily and it builds speaking confidence naturally. 10 minutes may feel small, but in 1 month, that's 300 minutes of focused practice. 5 hours of real English practice.
/ɪt rɪˈmem.bərz ˈfreɪ.zɪz mɔːr ˈiː.zəl.i / ænd ɪt bɪldz ˈspiː.kɪŋ ˈkɑːn.fə.dəns ˈnætʃ.ər.əl.i / ten ˈmɪn.ɪts meɪ fiːl smɔːl / bʌt ɪn wʌn mʌnθ / ðæts θriː ˈhʌn.drəd ˈmɪn.ɪts əv ˈfoʊ.kəst ˈpræk.tɪs / faɪv aʊərz əv rɪəl ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈpræk.tɪs/
Nó ghi nhớ các cụm từ dễ dàng hơn và xây dựng sự tự tin khi nói một cách tự nhiên. 10 phút có thể cảm thấy nhỏ bé, nhưng trong 1 tháng, đó là 300 phút thực hành tập trung. 5 giờ thực hành tiếng Anh thực sự.
Phân tích phép cộng dồn thời gian: những nỗ lực nhỏ hằng ngày sẽ tạo nên kết quả lớn sau một tháng[cite: 3].
– **remember phrases**: Ghi nhớ cụm từ[cite: 3].
– **build confidence**: Xây dựng sự tự tin[cite: 3].
– **focused practice**: Sự thực hành có tập trung[cite: 3].
Now, let's talk about the goal of this practice.
/naʊ / lets tɔːk əˈbaʊt ðə ɡoʊl əv ðɪs ˈpræk.tɪs/
Bây giờ, hãy nói về mục tiêu của bài thực hành này.
Chuyển sang phần làm rõ mục đích cốt lõi của bài tập[cite: 3].
– **the goal of…**: Mục tiêu của cái gì[cite: 3].
Many learners focus only on knowing English.
/ˈmen.i ˈlɜːr.nərz ˈfoʊ.kəs ˈoʊn.li ɑːn ˈnoʊ.ɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Nhiều người học chỉ tập trung vào việc 'biết' tiếng Anh.
Chỉ ra xu hướng học thụ động: chỉ muốn tích lũy kiến thức[cite: 3].
– **focus on + V-ing**: Tập trung vào việc gì[cite: 3].
– **knowing English**: Việc hiểu biết lý thuyết tiếng Anh[cite: 3].
They want to understand grammar.
/ðeɪ wɑːnt tuː ˌʌn.dərˈstænd ˈɡræm.ər/
Họ muốn hiểu ngữ pháp.
Nêu một trong những mục tiêu thiên về lý thuyết của người học[cite: 3].
– **understand grammar**: Hiểu ngữ pháp[cite: 3].
They want to memorize words.
/ðeɪ wɑːnt tuː ˈmem.ə.raɪz wɜːdz/
Họ muốn học thuộc lòng từ vựng.
Thói quen học thuộc từ đơn lẻ thay vì tập phản xạ nói[cite: 3].
– **memorize**: Học thuộc lòng, ghi nhớ[cite: 3].
They want to pass exams, but fluency is not about knowing, it's about doing.
/ðeɪ wɑːnt tuː pæs ɪɡˈzæmz / bʌt ˈfluː.ən.si ɪz nɑːt əˈbaʊt ˈnoʊ.ɪŋ / ɪts əˈbaʊt ˈduː.ɪŋ/
Họ muốn vượt qua các kỳ thi, nhưng sự trôi chảy không phải là về việc 'biết', mà là về việc 'làm'.
Khẳng định bản chất của sự trôi chảy là hành động thực hành, không phải lý thuyết sách vở[cite: 3].
– **pass exams**: Vượt qua các kỳ thi[cite: 3].
– **be not about A, it’s about B**: Không phải về A, mà là về B[cite: 3].
So, the goal of this 10-minute routine is simple.
/soʊ / ðə ɡoʊl əv ðɪs ten ˈmɪn.ɪt ruːˈtiːn ɪz ˈsɪm.pəl/
Vì vậy, mục tiêu của thói quen 10 phút này rất đơn giản.
Dẫn dắt đến mục tiêu cụ thể của phương pháp luyện tập[cite: 3].
– **routine**: Thói quen, lịch trình hằng ngày[cite: 3].
To make English feel natural, to make speaking automatic, to help you stop translating in your head and start thinking in English.
/tuː meɪk ˈɪŋ.ɡlɪʃ fiːl ˈnætʃ.ər.əl / tuː meɪk ˈspiː.kɪŋ ˌɔː.təˈmæt.ɪk / tuː help juː stɑːp trænsˈleɪt.ɪŋ ɪn jɔːr hed / ænd stɑːrt ˈθɪŋ.kɪŋ ɪn ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Làm cho tiếng Anh cảm thấy tự nhiên, làm cho việc nói trở nên tự động, giúp bạn ngừng dịch trong đầu và bắt đầu suy nghĩ bằng tiếng Anh.
Ba mục tiêu chính: tự nhiên, phản xạ tự động và tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh[cite: 3].
– **make something + adj**: Làm cho cái gì như thế nào[cite: 3].
– **automatic**: Tự động, phản xạ[cite: 3].
– **stop + V-ing**: Dừng hẳn việc đang làm[cite: 3].
– **think in English**: Tư duy/suy nghĩ bằng tiếng Anh[cite: 3].
And the best part?
/ænd ðə best pɑːrt/
Và điều tuyệt vời nhất là gì?
Câu hỏi gợi sự chú ý đến ưu điểm nổi bật của phương pháp[cite: 3].
– **the best part**: Điểm hay nhất/tuyệt vời nhất[cite: 3].
You don't need a teacher.
/juː doʊnt niːd ə ˈtiː.tʃər/
Bạn không cần giáo viên.
Tính chủ động cao của phương pháp tự học[cite: 3].
– **don’t need**: Không cần[cite: 3].
You don't need a classroom.
/juː doʊnt niːd ə ˈklæs.ruːm/
Bạn không cần lớp học.
Không bị giới hạn bởi không gian học tập truyền thống[cite: 3].
– **classroom**: Phòng học, lớp học[cite: 3].
You don't need expensive courses.
/juː doʊnt niːd ɪkˈspen.sɪv ˈkɔːr.sɪz/
Bạn không cần các khóa học đắt tiền.
Tiết kiệm chi phí tài chính cho người học[cite: 3].
– **expensive courses**: Các khóa học đắt đỏ[cite: 3].
You can do this anywhere, at home, in a park, in your kitchen, or even on a bus.
/juː kæn duː ðɪs ˈen.i.wer / æt hoʊm / ɪn ə pɑːrk / ɪn jɔːr ˈkɪtʃ.ən / ɔːr ˈiː.vən ɑːn ə bʌs/
Bạn có thể làm điều này ở bất cứ đâu, ở nhà, trong công viên, trong nhà bếp, hoặc thậm chí trên xe buýt.
Sự linh hoạt tuyệt đối về địa điểm thực hành[cite: 3].
– **anywhere**: Bất kỳ đâu[cite: 3].
– Liệt kê các địa điểm sinh hoạt hằng ngày[cite: 3].
Now, here's how you can do it.
/naʊ / hɪrz haʊ juː kæn duː ɪt/
Bây giờ, đây là cách bạn có thể thực hiện nó.
Chuyển hướng người nghe sang các bước hướng dẫn cụ thể[cite: 3].
– **here’s how…**: Đây là cách mà…[cite: 3]
I'll break the 10 minutes into five simple steps.
/aɪl breɪk ðə ten ˈmɪn.ɪts ˈɪn.tuː faɪv ˈsɪm.pəl steps/
Tôi sẽ chia 10 phút thành 5 bước đơn giản.
Phân chia thời gian 10 phút thành 5 giai đoạn rõ ràng[cite: 3].
– **break something into…**: Chia nhỏ cái gì thành các phần[cite: 3].
– **steps**: Các bước[cite: 3].
You can do all of them together or mix and match.
/juː kæn duː ɔːl əv ðem təˈɡeð.ər / ɔːr mɪks ænd mætʃ/
Bạn có thể thực hiện tất cả cùng nhau hoặc linh hoạt kết hợp.
Cho phép người học tùy chỉnh lộ trình theo sở thích hoặc thời gian cá nhân[cite: 3].
– **mix and match**: Phối hợp, kết hợp linh hoạt các phần với nhau[cite: 3].
The most important thing is, do them every single day.
/ðə moʊst ɪmˈpɔːr.tənt θɪŋ ɪz / duː ðem ˈev.ri ˈsɪŋ.ɡəl deɪ/
Điều quan trọng nhất là, hãy làm chúng mỗi một ngày.
Tái khẳng định nguyên tắc cốt lõi: tính duy trì hằng ngày[cite: 3].
– **the most important thing**: Điều quan trọng nhất[cite: 3].
Step one, listening, 2 minutes.
/step wʌn / ˈlɪs.ən.ɪŋ / tuː ˈmɪn.ɪts/
Bước một, luyện nghe, 2 phút.
Giới thiệu bước 1 của lộ trình: Nghe trong 2 phút[cite: 3].
– **Step one**: Bước một[cite: 3].
– **listening**: Việc nghe[cite: 3].
Find something simple in English.
/faɪnd ˈsʌm.θɪŋ ˈsɪm.pəl ɪn ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Hãy tìm một cái gì đó đơn giản bằng tiếng Anh.
Hướng dẫn chọn tài liệu nghe dễ hiểu[cite: 3].
– **find something + adj**: Tìm kiếm thứ gì như thế nào[cite: 3].
Maybe a podcast, a YouTube video, or a short dialogue.
/ˈmeɪ.bi ə ˈpɑːd.kæst / ə ˈjuː.tuːb ˈvɪd.i.oʊ / ɔːr ə ʃɔːrt ˈdaɪ.ə.lɑːɡ/
Có thể là một tập podcast, một video YouTube, hoặc một đoạn hội thoại ngắn.
Gợi ý các nguồn nghe ngắn gọn, dễ tiếp cận[cite: 3].
– **podcast**: Đĩa phát thanh kỹ thuật số[cite: 3].
– **short dialogue**: Đoạn hội thoại ngắn[cite: 3].
You can even use English Speaking Way podcasts.
/juː kæn ˈiː.vən juːz ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈspiː.kɪŋ weɪ ˈpɑːd.kæsts/
Bạn thậm chí có thể sử dụng các bài podcast của English Speaking Way.
Đề xuất chính kênh của mình làm nguồn tư liệu luyện nghe[cite: 3].
– **even use**: Thậm chí sử dụng[cite: 3].
Choose something you understand at least 80%.
/tʃuːz ˈsʌm.θɪŋ juː ˌʌn.dərˈstænd æt liːst ˈeɪ.ti pərˈsent/
Hãy chọn thứ gì đó mà bạn hiểu ít nhất 80%.
Tiêu chuẩn chọn bài nghe: phải nắm được phần lớn nội dung[cite: 3].
– **at least**: Ít nhất[cite: 3].
– Quy tắc 80%: Đảm bảo tài liệu không quá khó để tránh gây nản lòng[cite: 3].
Don't worry if you don't understand every word.
/doʊnt ˈwɜːr.i ɪf juː doʊnt ˌʌn.dərˈstænd ˈev.ri wɜːrd/
Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu từng từ một.
Khuyên người học không cần quá cầu toàn khi nghe[cite: 3].
– **don’t worry**: Đừng lo lắng[cite: 3].
– **every word**: Mọi từ/từng từ[cite: 3].
Just listen.
/dʒʌst ˈlɪs.ən/
Chỉ cần nghe thôi.
Khuyên người học thả lỏng và tập trung vào việc lắng nghe[cite: 3].
– **just + V**: Chỉ cần làm việc gì[cite: 3].
While you listen, don't translate.
/waɪl juː ˈlɪs.ən / doʊnt trænsˈleɪt/
Trong lúc nghe, đừng dịch.
Quy tắc quan trọng: loại bỏ thói quen dịch trong đầu khi nghe[cite: 3].
– **while + S + V**: Trong khi làm gì[cite: 3].
– **don’t translate**: Đừng dịch nhẩm sang tiếng mẹ đẻ[cite: 3].
Focus on the rhythm, the tone, and the way words connect.
/ˈfoʊ.kəs ɑːn ðə ˈrɪð.əm / ðə toʊn / ænd ðə weɪ wɜːdz kəˈnekt/
Tập trung vào nhịp điệu, ngữ điệu và cách các từ nối với nhau.
Những yếu tố âm thanh cần chú ý thay vì chỉ chăm chăm vào nghĩa từng từ[cite: 3].
– **rhythm**: Nhịp điệu câu[cite: 3].
– **tone**: Ngữ điệu, tông giọng[cite: 3].
– **the way words connect**: Cách nối từ[cite: 3].
This trains your ear to think in English and prepares your brain for speaking.
/ðɪs treɪnz jɔːr ɪr tuː θɪŋk ɪn ˈɪŋ.ɡlɪʃ / ænd prɪˈperz jɔːr breɪn fɔːr ˈspiː.kɪŋ/
Điều này rèn luyện tai của bạn tư duy bằng tiếng Anh và chuẩn bị cho bộ não sẵn sàng để nói.
Tác dụng của việc nghe đúng cách đối với kỹ năng nói[cite: 3].
– **train one’s ear**: Rèn luyện đôi tai[cite: 3].
– **prepare someone/something for…**: Chuẩn bị cho cái gì[cite: 3].
Pro tip, use the same short audio every day for 1 week.
/proʊ tɪp / juːz ðə seɪm ʃɔːrt ˈɑː.di.oʊ ˈev.ri deɪ fɔːr wʌn wiːk/
Mẹo chuyên nghiệp: hãy dùng cùng một đoạn âm thanh ngắn mỗi ngày trong 1 tuần.
Mẹo nâng cao: lặp lại 1 tài liệu trong 7 ngày[cite: 3].
– **Pro tip**: Mẹo hay, lời khuyên hữu ích[cite: 3].
– **the same**: Giống nhau, cùng một…[cite: 3]
Repetition builds fluency faster than new material every day.
/ˌrep.əˈtɪʃ.ən bɪldz ˈfluː.ən.si ˈfæst.ər ðæn nuː məˈtɪr.i.əl ˈev.ri deɪ/
Sự lặp đi lặp lại giúp xây dựng độ trôi chảy nhanh hơn việc học tài liệu mới mỗi ngày.
Giải thích lý do tại sao sự lặp lại lại quan trọng hơn khối lượng kiến thức mới[cite: 3].
– **repetition**: Sự lặp lại[cite: 3].
– **material**: Tài liệu học tập[cite: 3].
Step two, speak out loud, 2 minutes.
/step tuː / spiːk aʊt laʊd / tuː ˈmɪn.ɪts/
Bước hai, nói to ra tiếng, 2 phút.
Giới thiệu bước 2: Phát âm và nói to ra ngoài[cite: 3].
– **speak out loud**: Nói to thành tiếng (không nói thầm)[cite: 3].
Now, it's time to speak, even if you're alone.
/naʊ / ɪts taɪm tuː spiːk / ˈiː.vən ɪf juːr əˈloʊn/
Bây giờ là lúc để nói, ngay cả khi bạn ở một mình.
Khuyên người học vượt qua rào cản tâm lý để mở miệng nói tiếng Anh[cite: 3].
– **it’s time to + V**: Đã đến lúc làm gì[cite: 3].
– **even if**: Ngay cả khi[cite: 3].
Take a few phrases or sentences from what you listened to and say them out loud.
/teɪk ə fjuː ˈfreɪ.zɪz ɔːr ˈsen.tən.sɪz frəm wʌt juː ˈlɪs.ənd tuː / ænd seɪ ðem aʊt laʊd/
Lấy một vài cụm từ hoặc câu từ những gì bạn đã nghe và nói to chúng lên.
Cách thực hiện: chọn nội dung từ bài nghe để bắt chước nói[cite: 3].
– **a few**: Một vài[cite: 3].
– **phrases or sentences**: Cụm từ hoặc câu[cite: 3].
Copy the pronunciation.
/ˈkɑː.pi ðə prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Nhại lại phát âm.
Tập trung vào chuẩn hóa cách phát âm theo mẫu[cite: 3].
– **copy**: Bắt chước, nhại lại[cite: 3].
– **pronunciation**: Phát âm[cite: 3].
Copy the speed.
/ˈkɑː.pi ðə spiːd/
Nhại lại tốc độ.
Tập bắt chước tốc độ nói của người bản xứ[cite: 3].
– **speed**: Tốc độ nói[cite: 3].
Copy the melody.
/ˈkɑː.pi ðə ˈmel.ə.di/
Nhại lại ngữ điệu.
Tập trung vào ngữ điệu để lời nói tự nhiên hơn[cite: 3].
– **melody**: Giai điệu, ngữ điệu ngắt nghỉ của câu[cite: 3].
It might feel strange at first, but this is how your mouth learns.
/ɪt maɪt fiːl streɪndʒ æt fɜːrst / bʌt ðɪs ɪz haʊ jɔːr maʊθ lɜːrnz/
Ban đầu có thể cảm thấy lạ lẫm, nhưng đây là cách mà cơ miệng của bạn học hỏi.
Trấn an người học về sự ngượng ngùng lúc đầu khi tập nói một mình[cite: 3].
– **feel strange**: Cảm thấy lạ lẫm[cite: 3].
– **at first**: Lúc đầu, ban đầu[cite: 3].
Speaking is a physical skill, like playing the piano or riding a bike.
/ˈspiː.kɪŋ ɪz ə ˈfɪz.ɪ.kəl skɪl / laɪk ˈpleɪ.ɪŋ ðə piˈæn.oʊ ɔːr ˈraɪ.dɪŋ ə baɪk/
Nói là một kỹ năng thể chất, giống như chơi đàn piano hay đi xe đạp vậy.
So sánh việc nói tiếng Anh với các kỹ năng vận động cơ thể để nhấn mạnh việc tập luyện cơ miệng[cite: 3].
– **physical skill**: Kỹ năng vận động thể chất (cần sự vận động của cơ bắp/cơ miệng)[cite: 3].
– **riding a bike**: Đi xe đạp[cite: 3].
The more you move your mouth in English, the faster you improve.
/ðə mɔːr juː muːv jɔːr maʊθ ɪn ˈɪŋ.ɡlɪʃ / ðə ˈfæst.ər juː ɪmˈpruːv/
Bạn càng cử động cơ miệng bằng tiếng Anh nhiều, bạn sẽ càng tiến bộ nhanh.
Nguyên lý: Vận động cơ miệng càng nhiều thì phản xạ phát âm càng nhanh[cite: 3].
– Cấu trúc so sánh kép: **The more…, the faster…** (Càng… thì càng…)[cite: 3].
– **move your mouth**: Cử động miệng[cite: 3].
Pro tip, don't worry about mistakes.
/proʊ tɪp / doʊnt ˈwɜːr.i əˈbaʊt mɪˈsteɪks/
Mẹo chuyên nghiệp: đừng lo lắng về các lỗi sai.
Lời khuyên giúp giải tỏa tâm lý sợ sai của người học[cite: 3].
– **worry about mistakes**: Lo lắng về lỗi sai[cite: 3].
Fluency grows from repetition, not perfection.
/ˈfluː.ən.si ɡroʊz frəm ˌrep.əˈtɪʃ.ən / nɑːt pərˈfek.ʃən/
Sự trôi chảy phát triển từ sự lặp lại, chứ không phải sự hoàn hảo.
Tập trung vào tần suất lặp lại thay vì đòi hỏi sự hoàn hảo ngay từ đầu[cite: 3].
– **grow from…**: Phát triển/trưởng thành từ cái gì[cite: 3].
– **perfection**: Sự hoàn hảo[cite: 3].
Step three, personalize, 2 minutes.
/step θriː / ˈpɜːr.sən.əl.aɪz / tuː ˈmɪn.ɪts/
Bước ba, cá nhân hóa, 2 phút.
Giới thiệu bước 3: Gắn câu từ vào ngữ cảnh bản thân[cite: 3].
– **personalize**: Cá nhân hóa (biến kiến thức thành của riêng mình)[cite: 3].
Now, make it about you.
/naʊ / meɪk ɪt əˈbaʊt juː/
Bây giờ, hãy biến nó thành chuyện của bạn.
Hướng dẫn biến các câu mẫu thành thông tin thực tế của cá nhân[cite: 3].
– **make it about you**: Đưa bản thân vào nội dung nói[cite: 3].
Use what you learned and change it to fit your life.
/juːz wʌt juː lɜːrnd / ænd tʃeɪndʒ ɪt tuː fɪt jɔːr laɪf/
Sử dụng những gì bạn đã học và thay đổi nó cho phù hợp với cuộc sống của bạn.
Áp dụng cấu trúc đã học vào trải nghiệm thực tế[cite: 3].
– **fit your life**: Phù hợp với hoàn cảnh/cuộc sống của bạn[cite: 3].
For example, if the audio said, "I usually wake up early."
/fɔːr ɪɡˈzæm.pəl / ɪf ði ˈɑː.di.oʊ sed / aɪ ˈjuː.ʒu.ə.li weɪk ʌp ˈɜːr.li/
Ví dụ, nếu đoạn âm thanh nói: "Tôi thường thức dậy sớm."
Đưa ra ví dụ minh họa về một câu mẫu trong bài nghe[cite: 3].
– **For example**: Ví dụ là[cite: 3].
– **wake up early**: Thức dậy sớm[cite: 3].
You can say, "I usually wake up at 7:00."
/juː kæn seɪ / aɪ ˈjuː.ʒu.ə.li weɪk ʌp æt ˈsev.ən/
Bạn có thể nói: "Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ."
Cách biến đổi câu mẫu theo đúng giờ giấc thực tế của mình[cite: 3].
– **wake up at + time**: Thức dậy vào lúc mấy giờ[cite: 3].
Or, "I don't usually wake up early on weekends."
/ɔːr / aɪ doʊnt ˈjuː.ʒu.ə.li weɪk ʌp ˈɜːr.li ɑːn ˈwiːk.endz/
Hoặc: "Tôi không thường thức dậy sớm vào cuối tuần."
Thêm một cách biến đổi câu ở dạng phủ định để luyện cấu trúc linh hoạt[cite: 3].
– **on weekends**: Vào các ngày cuối tuần[cite: 3].
This step turns passive knowledge into active ability.
/ðɪs step tɜːrnz ˈpæs.ɪv ˈnɑː.lɪdʒ ˈɪn.tuː ˈæk.tɪv əˈbɪl.ə.ti/
Bước này biến kiến thức thụ động thành khả năng chủ động.
Giải thích giá trị chuyên sâu của việc cá nhân hóa kiến thức[cite: 3].
– **turn A into B**: Biến A thành B[cite: 3].
– **passive knowledge**: Kiến thức thụ động (chỉ hiểu không dùng được)[cite: 3].
– **active ability**: Năng lực chủ động (sử dụng thành thạo)[cite: 3].
It helps you connect English to your life and that's how you remember it.
/ɪt helps juː kəˈnekt ˈɪŋ.ɡlɪʃ tuː jɔːr laɪf / ænd ðæts haʊ juː rɪˈmem.bər ɪt/
Nó giúp bạn kết nối tiếng Anh với cuộc sống của mình và đó là cách bạn ghi nhớ nó.
Cơ chế ghi nhớ bền vững thông qua việc liên hệ trực tiếp đến đời sống cá nhân[cite: 3].
– **connect A to B**: Kết nối A với B[cite: 3].
– **that’s how…**: Đó là cách mà…[cite: 3]
Step four, free speaking, 2 minutes.
/step fɔːr / friː ˈspiː.kɪŋ / tuː ˈmɪn.ɪts/
Bước bốn, nói tự do, 2 phút.
Giới thiệu bước 4: Thực hành nói tự do không theo khuôn mẫu[cite: 3].
– **free speaking**: Luyện nói tự do (không phụ thuộc vào kịch bản)[cite: 3].
Now, practice speaking freely without reading or copying.
/naʊ / ˈpræk.tɪs ˈspiː.kɪŋ ˈfriː.li / wɪˈðaʊt ˈriː.dɪŋ ɔːr ˈkɑː.pi.ɪŋ/
Bây giờ, hãy tập nói một cách tự do mà không đọc tài liệu hay bắt chước.
Yêu cầu bỏ tài liệu để tự phát huy khả năng diễn đạt[cite: 3].
– **practice + V-ing**: Luyện tập làm gì[cite: 3].
– **without + V-ing**: Mà không làm gì[cite: 3].
Talk about your day.
/tɔːk əˈbaʊt jɔːr deɪ/
Nói về ngày hôm nay của bạn.
Gợi ý chủ đề 1: Kể về các hoạt động trong ngày[cite: 3].
– **talk about…**: Nói về chủ đề gì[cite: 3].
Describe what you see around you.
/dɪˈskraɪb wʌt juː siː əˈraʊnd juː/
Mô tả những gì bạn nhìn thấy xung quanh mình.
Gợi ý chủ đề 2: Miêu tả đồ vật/khung cảnh xung quanh[cite: 3].
– **describe**: Mô tả, miêu tả[cite: 3].
– **around you**: Xung quanh bạn[cite: 3].
Explain what you're planning to do tomorrow.
/ɪkˈspleɪn wʌt juːr ˈplæn.ɪŋ tuː duː təˈmɑː.roʊ/
Giải thích những gì bạn đang dự định làm vào ngày mai.
Gợi ý chủ đề 3: Trình bày kế hoạch cho ngày tiếp theo[cite: 3].
– **be planning to + V**: Đang lên kế hoạch làm gì[cite: 3].
The topic doesn't matter.
/ðə ˈtɑː.pɪk dʌznt ˈmæt.ər/
Chủ đề không quan trọng.
Khẳng định chủ đề nói chỉ là phương tiện, không bắt buộc cố định[cite: 3].
– **doesn’t matter**: Không quan trọng, không thành vấn đề[cite: 3].
What matters is that you speak continuously for 2 minutes without stopping.
/wʌt ˈmæt.ərz ɪz ðæt juː spiːk kənˈtɪn.ju.əs.li fɔːr tuː ˈmɪn.ɪts wɪˈðaʊt ˈstɑː.pɪŋ/
Điều quan trọng là bạn nói liên tục trong 2 phút mà không dừng lại.
Yêu cầu duy trì dòng chảy nói liên tục trong suốt 2 phút[cite: 3].
– **what matters is…**: Điều quan trọng chính là…[cite: 3]
– **continuously**: Một cách liên tục[cite: 3].
– **without stopping**: Mà không dừng lại[cite: 3].
At first, it might be slow.
/æt fɜːrst / ɪt maɪt biː sloʊ/
Mới đầu, nó có thể chậm chạp.
Dự báo trước khó khăn ban đầu để người học không nản lòng[cite: 3].
– **slow**: Chậm[cite: 3].
That's okay.
/ðæts oʊˈkeɪ/
Điều đó không sao cả.
Lời động viên người học chấp nhận sự chậm chạp ban đầu[cite: 3].
– **that’s okay**: Không sao cả, bình thường[cite: 3].
The goal is not speed, it's flow.
/ðə ɡoʊl ɪz nɑːt spiːd / ɪts floʊ/
Mục tiêu không phải là tốc độ, mà là sự trôi chảy.
Làm rõ mục tiêu chính của bước này là giữ được mạch nói liên tục[cite: 3].
– **speed**: Tốc độ[cite: 3].
– **flow**: Mạch nói, sự trôi chảy tự nhiên[cite: 3].
With time, your words will come faster and your sentences will become more natural.
/wɪð taɪm / jɔːr wɜːdz wɪl kʌm ˈfæst.ər / ænd jɔːr ˈsen.tən.sɪz wɪl bɪˈkʌm mɔːr ˈnætʃ.ər.əl/
Theo thời gian, từ ngữ sẽ đến nhanh hơn và các câu của bạn sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Hứa hẹn sự tiến bộ tự nhiên theo thời gian nhờ kiên trì[cite: 3].
– **with time**: Theo thời gian[cite: 3].
– **come faster**: Xuất hiện/nảy ra nhanh hơn[cite: 3].
You could talk about what you did yesterday, your favorite place, or your weekend plans.
/juː kʊd tɔːk əˈbaʊt wʌt juː dɪd ˈjest.ər.deɪ / jɔːr ˈfeɪ.vər.ɪt pleɪs / ɔːr jɔːr ˈwiːk.end plænz/
Bạn có thể nói về những gì bạn đã làm hôm qua, nơi yêu thích của bạn, hoặc kế hoạch cuối tuần.
Bổ sung thêm một số chủ đề quen thuộc dễ nói cho bước 4[cite: 3].
– **favorite place**: Địa điểm yêu thích[cite: 3].
– **weekend plans**: Kế hoạch cuối tuần[cite: 3].
Step five, reflect, 2 minutes.
/step faɪv / rɪˈflekt / tuː ˈmɪn.ɪts/
Bước năm, nhìn nhận lại, 2 phút.
Giới thiệu bước cuối cùng: Dành 2 phút để tự đánh giá[cite: 3].
– **reflect**: Suy ngẫm, nhìn nhận đánh giá lại[cite: 3].
Spend the last 2 minutes repeating and reflecting.
/spend ðə læst tuː ˈmɪn.ɪts rɪˈpiːt.ɪŋ ænd rɪˈflekt.ɪŋ/
Dành 2 phút cuối cùng để lặp lại và suy ngẫm.
Hướng dẫn sử dụng khoảng thời gian cuối cho việc xem xét lại bài học[cite: 3].
– **spend time + V-ing**: Dành thời gian làm việc gì[cite: 3].
– **the last 2 minutes**: 2 phút cuối cùng[cite: 3].
Ask yourself, which phrases felt easy?
/æsk jərˈself / hwɪtʃ ˈfreɪ.zɪz felt ˈiː.zi/
Tự hỏi bản thân, những cụm từ nào cảm thấy dễ dàng?
Câu hỏi tự đánh giá 1: Nhận biết những phần đã làm tốt[cite: 3].
– **ask yourself**: Tự hỏi bản thân[cite: 3].
– **felt easy**: Cảm thấy dễ dàng (quá khứ của ‘feel easy’)[cite: 3].
Which words were difficult?
/hwɪtʃ wɜːdz wɜːr ˈdɪf.ə.kəlt/
Những từ nào khó khăn?
Câu hỏi tự đánh giá 2: Xác định các điểm còn vướng mắc[cite: 3].
– **difficult**: Khó khăn[cite: 3].
What mistakes did I notice?
/wʌt mɪˈsteɪks dɪd aɪ ˈnoʊ.tɪs/
Tôi đã nhận ra những lỗi sai nào?
Câu hỏi tự đánh giá 3: Phát hiện các lỗi phát âm hoặc từ vựng[cite: 3].
– **notice**: Nhận ra, chú ý thấy[cite: 3].
You don't have to write everything down, just think about it.
/juː doʊnt hæv tuː raɪt ˈev.ri.θɪŋ daʊn / dʒʌst θɪŋk əˈbaʊt ɪt/
Bạn không nhất thiết phải viết mọi thứ ra, chỉ cần suy nghĩ về nó.
Giữ cho bước đánh giá đơn giản, nhẹ nhàng, không gây áp lực ghi chép[cite: 3].
– **don’t have to + V**: Không bắt buộc phải làm gì[cite: 3].
– **write down**: Viết ra giấy[cite: 3].
This helps your brain organize what you learned and prepare for the next day.
/ðɪs helps jɔːr breɪn ˈɔːr.ɡə.naɪz wʌt juː lɜːrnd / ænd prɪˈper fɔːr ðə nekst deɪ/
Điều này giúp bộ não của bạn sắp xếp lại những gì đã học và chuẩn bị cho ngày tiếp theo.
Tác dụng của việc nhìn nhận lại đối với quá trình ghi nhớ của bộ não[cite: 3].
– **organize**: Sắp xếp, tổ chức lại[cite: 3].
– **prepare for…**: Chuẩn bị cho…[cite: 3]
Then, repeat tomorrow.
/ðen / rɪˈpiːt təˈmɑː.roʊ/
Sau đó, lặp lại vào ngày mai.
Mục tiêu duy trì thói quen hàng ngày[cite: 3].
– **repeat**: Lặp lại[cite: 3].
And the next day, and the next day after that.
/ænd ðə nekst deɪ / ænd ðə nekst deɪ ˈæf.tər ðæt/
Và ngày tiếp theo, và cả ngày sau đó nữa.
Nhấn mạnh chuỗi ngày luyện tập liên tục không ngắt quãng[cite: 3].
– **the next day**: Ngày hôm sau[cite: 3].
Now, you might wonder, "Can 10 minutes really help me speak fluently?"
/naʊ / juː maɪt ˈwʌn.dər / kæn ten ˈmɪn.ɪts ˈrɪəl.i help miː spiːk ˈfluː.ənt.li/
Bây giờ, có thể bạn sẽ băn khoăn: "Liệu 10 phút có thực sự giúp tôi nói trôi chảy được không?"
Nêu lên thắc mắc tự nhiên của người học để chuẩn bị đưa ra lời giải thích[cite: 3].
– **wonder**: Băn khoăn, tự hỏi[cite: 3].
– **speak fluently**: Nói một cách trôi chảy[cite: 3].
The answer is yes.
/ði ˈæn.sər ɪz jes/
Câu trả lời là có.
Đưa ra câu khẳng định chắc chắn[cite: 3].
– **the answer is…**: Câu trả lời là…[cite: 3]
Here's why.
/hɪrz waɪ/
Đây là lý do tại sao.
Dẫn dắt vào các luận điểm chứng minh[cite: 3].
– **here’s why**: Dưới đây là lý do[cite: 3].
First, repetition builds confidence.
/fɜːrst / ˌrep.əˈtɪʃ.ən bɪldz ˈkɑːn.fə.dəns/
Thứ nhất, sự lặp lại xây dựng niềm tin và sự tự tin.
Lý do 1: Sự lặp lại tạo nên sự tự tin[cite: 3].
– **First**: Thứ nhất, đầu tiên[cite: 3].
When you repeat small pieces of language every day, they become automatic.
/wen juː rɪˈpiːt smɔːl ˈpiː.sɪz əv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈev.ri deɪ / ðeɪ bɪˈkʌm ˌɔː.təˈmæt.ɪk/
Khi bạn lặp lại từng phần nhỏ của ngôn ngữ mỗi ngày, chúng sẽ trở thành phản xạ tự động.
Giải thích cơ chế hình thành phản xạ tự nhiên từ những phần kiến thức nhỏ[cite: 3].
– **small pieces of…**: Những phần nhỏ của cái gì[cite: 3].
– **become automatic**: Trở thành tự động/phản xạ[cite: 3].
Second, consistency builds memory.
/ˈsek.ənd / kənˈsɪs.tən.si bɪldz ˈmem.ər.i/
Thứ hai, tính kiên trì đều đặn củng cố ghi nhớ.
Lý do 2: Sự nhất quán giúp khắc sâu ghi nhớ[cite: 3].
– **Second**: Thứ hai[cite: 3].
– **consistency**: Sự kiên trì, tính nhất quán đều đặn[cite: 3].
Your brain remembers better with small, regular practice than with rare, long sessions.
/jɔːr breɪn rɪˈmem.bərz ˈbet.ər wɪð smɔːl ˈreɡ.jə.lər ˈpræk.tɪs / ðæn wɪð rer lɑːŋ ˈseʃ.ənz/
Bộ não của bạn nhớ tốt hơn với việc thực hành nhỏ, đều đặn so với các buổi học dài nhưng hiếm hoi.
Củng cố nguyên lý ghi nhớ tối ưu của não bộ[cite: 3].
– **remembers better**: Ghi nhớ tốt hơn[cite: 3].
– So sánh giữa ‘regular practice’ và ‘rare sessions'[cite: 3].
Third, daily speaking builds fluency.
/θɜːrd / ˈdeɪ.li ˈspiː.kɪŋ bɪldz ˈfluː.ən.si/
Thứ ba, việc nói hằng ngày tạo nên sự trôi chảy.
Lý do 3: Nói hằng ngày tạo ra sự lưu khoát[cite: 3].
– **Third**: Thứ ba[cite: 3].
– **daily speaking**: Việc luyện nói hằng ngày[cite: 3].
Even 2 minutes of free speaking per day trains your brain to think and talk at the same time.
/ˈiː.vən tuː ˈmɪn.ɪts əv friː ˈspiː.kɪŋ pɜːr deɪ / treɪnz jɔːr breɪn tuː θɪŋk ænd tɔːk æt ðə seɪm taɪm/
Ngay cả 2 phút nói tự do mỗi ngày cũng rèn luyện cho não bạn cách suy nghĩ và nói cùng một lúc.
Tác dụng rèn luyện khả năng song song: vừa nghĩ vừa nói trực tiếp[cite: 3].
– **at the same time**: Cùng một lúc, đồng thời[cite: 3].
– **think and talk**: Suy nghĩ và cất lời nói[cite: 3].
And fourth, personalization builds connection.
/ænd fɔːrθ / ˌpɜːr.sən.əl.əˈzeɪ.ʃən bɪldz kəˈnek.ʃən/
Và thứ tư, việc cá nhân hóa tạo ra sự kết nối.
Lý do 4: Cá nhân hóa giúp gắn kết ngôn ngữ với bộ não[cite: 3].
– **fourth**: Thứ tư[cite: 3].
– **connection**: Sự kết nối[cite: 3].
When you connect English to your real life, you stop forgetting it.
/wen juː kəˈnekt ˈɪŋ.ɡlɪʃ tuː jɔːr rɪəl laɪf / juː stɑːp fərˈɡet.ɪŋ ɪt/
Khi bạn kết nối tiếng Anh với cuộc sống thực tế của mình, bạn sẽ không còn quên nó nữa.
Chìa khóa chống quên ngôn ngữ: đưa vào đời sống thực tế[cite: 3].
– **real life**: Cuộc sống thực tế[cite: 3].
– **stop forgetting**: Ngừng việc quên (ngược lại với việc nhanh quên)[cite: 3].
The secret is not what you do, it's how often you do it.
/ðə ˈsiː.krət ɪz nɑːt wʌt juː duː / ɪts haʊ ˈɑːf.ən juː duː ɪt/
Bí mật không nằm ở những gì bạn làm, mà ở tần suất bạn thực hiện nó.
Đúc kết thông điệp quan trọng nhất: Tần suất quyết định sự thành công[cite: 3].
– **the secret**: Bí mật, chìa khóa thành công[cite: 3].
– **how often**: Tần suất thường xuyên như thế nào[cite: 3].
Before we finish, let's talk about three common mistakes that learners make.
/bɪˈfɔːr wiː ˈfɪn.ɪʃ / lets tɔːk əˈbaʊt θriː ˈkɑː.mən mɪˈsteɪks ðæt ˈlɜːr.nərz meɪk/
Trước khi kết thúc, hãy cùng nói về ba sai lầm phổ biến mà người học thường mắc phải.
Chuyển sang phần lưu ý 3 sai lầm cần tránh[cite: 3].
– **common mistakes**: Các sai lầm phổ biến[cite: 3].
– **make a mistake**: Mắc sai lầm[cite: 3].
Mistake number one, skipping days.
/mɪˈsteɪk ˈnʌm.bər wʌn / ˈskɪp.ɪŋ deɪz/
Sai lầm số một, bỏ dở các ngày luyện tập.
Nêu sai lầm thứ 1: Học đứt quãng[cite: 3].
– **skip days**: Bỏ ngày, không tập đều đặn[cite: 3].
Fluency grows from daily contact.
/ˈfluː.ən.si ɡroʊz frəm ˈdeɪ.li ˈkɑːn.tækt/
Sự trôi chảy phát triển từ sự tiếp xúc hằng ngày.
Giải thích lý do tại sao không nên bỏ ngắt quãng[cite: 3].
– **daily contact**: Sự tiếp xúc hằng ngày[cite: 3].
If you stop for 1 or 2 weeks, you lose momentum and motivation.
/ɪf juː stɑːp fɔːr wʌn ɔːr tuː wiːks / juː luːz moʊˈmen.təm ænd ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
Nếu bạn dừng lại trong 1 hoặc 2 tuần, bạn sẽ mất đi đà tiến bộ và động lực.
Tác hại của việc nghỉ học quá lâu[cite: 3].
– **lose momentum**: Mất đà, mất thế tiến tới[cite: 3].
– **motivation**: Động lực[cite: 3].
Solution, even if you're busy, do just 5 minutes.
/səˈluː.ʃən / ˈiː.vən ɪf juːr ˈbɪz.i / duː dʒʌst faɪv ˈmɪn.ɪts/
Giải pháp: ngay cả khi bạn bận rộn, hãy chỉ làm 5 phút thôi.
Giải pháp cho sai lầm 1: Hạ thời gian xuống 5 phút thay vì bỏ hẳn[cite: 3].
– **Solution**: Giải pháp[cite: 3].
– **busy**: Bận rộn[cite: 3].
Something is always better than nothing.
/ˈsʌm.θɪŋ ɪz ˈɔːl.weɪz ˈbet.ər ðæn ˈnʌθ.ɪŋ/
Có làm gì đó vẫn luôn tốt hơn là không làm gì.
Triết lý khuyến khích sự kiên trì dù ít hay nhiều[cite: 3].
– Cụm thành ngữ thông dụng: **Something is better than nothing** (Có còn hơn không)[cite: 3].
Mistake number two, wanting perfection.
/mɪˈsteɪk ˈnʌm.bər tuː / ˈwɑːnt.ɪŋ pərˈfek.ʃən/
Sai lầm số hai, muốn sự hoàn hảo.
Nêu sai lầm thứ 2: Tư duy cầu toàn quá mức[cite: 3].
– **wanting perfection**: Sự mong muốn hoàn hảo[cite: 3].
If you wait until you're ready or your grammar is perfect, you'll never speak.
/ɪf juː weɪt ənˈtɪl juːr ˈred.i / ɔːr jɔːr ˈɡræm.ər ɪz ˈpɜːr.fekt / juːl ˈnev.ər spiːk/
Nếu bạn chờ cho đến khi bạn sẵn sàng hoặc ngữ pháp của bạn hoàn hảo, bạn sẽ không bao giờ cất lời nói được.
Cảnh báo hậu quả của việc chờ đợi sự hoàn hảo[cite: 3].
– **wait until…**: Chờ cho đến khi…[cite: 3]
– **never speak**: Không bao giờ nói[cite: 3].
Solution, focus on progress, not perfection.
/səˈluː.ʃən / ˈfoʊ.kəs ɑːn ˈprɑː.ɡres / nɑːt pərˈfek.ʃən/
Giải pháp: hãy tập trung vào sự tiến bộ, không phải sự hoàn hảo.
Giải pháp cho sai lầm 2: Thay đổi tư duy hướng đến sự tiến bộ[cite: 3].
– **progress**: Sự tiến bộ[cite: 3].
– Cụm từ hay: **Progress, not perfection** (Tiến bộ chứ không cần hoàn hảo)[cite: 3].
Fluency is messy and that's okay.
/ˈfluː.ən.si ɪz ˈmes.i / ænd ðæts oʊˈkeɪ/
Sự trôi chảy là một quá trình lộn xộn, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Bản chất thực sự của việc học ngôn ngữ là chấp nhận sự chưa hoàn hảo[cite: 3].
– **messy**: Lộn xộn, không ngăn nắp (chấp nhận mắc lỗi sai)[cite: 3].
Mistake number three, practicing without emotion.
/mɪˈsteɪk ˈnʌm.bər θriː / ˈpræk.tɪs.ɪŋ wɪˈðaʊt ɪˈmoʊ.ʃən/
Sai lầm số ba, thực hành mà không có cảm xúc.
Nêu sai lầm thứ 3: Học một cách khô khan, máy móc[cite: 3].
– **without emotion**: Không có cảm xúc[cite: 3].
If your practice feels boring, your brain won't care.
/ɪf jɔːr ˈpræk.tɪs fiːlz ˈbɔːr.ɪŋ / jɔːr breɪn woʊnt ker/
Nếu bài thực hành của bạn cảm thấy nhàm chán, bộ não của bạn sẽ không bận tâm.
Cơ chế não bộ: Từ chối ghi nhớ những gì nhàm chán[cite: 3].
– **boring**: Nhàm chán[cite: 3].
– **won’t care**: Sẽ không quan tâm/bận tâm[cite: 3].
Solution, choose topics you love.
/səˈluː.ʃən / tʃuːz ˈtɑː.pɪks juː lʌv/
Giải pháp: hãy chọn những chủ đề mà bạn yêu thích.
Giải pháp cho sai lầm 3: Học qua các chủ đề gây hứng thú[cite: 3].
– **topics you love**: Những chủ đề bạn yêu thích[cite: 3].
Talk about your hobbies, your dreams, your goals.
/tɔːk əˈbaʊt jɔːr ˈhɑː.biz / jɔːr driːmz / jɔːr ɡoʊlz/
Nói về sở thích, ước mơ, mục tiêu của bạn.
Gợi ý các chủ đề mang tính cá nhân và giàu cảm xúc[cite: 3].
– **hobbies**: Sở thích[cite: 3].
– **dreams**: Ước mơ[cite: 3].
– **goals**: Mục tiêu[cite: 3].
Make English personal.
/meɪk ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈpɜːr.sən.əl/
Hãy biến tiếng Anh thành điều cá nhân của riêng bạn.
Lời khuyên then chốt để giữ lửa đam mê học tiếng Anh[cite: 3].
– **make something personal**: Gắn điều gì với bản thân mình[cite: 3].
So, my friends, now you know the secret.
/soʊ / maɪ frendz / naʊ juː noʊ ðə ˈsiː.krət/
Vì vậy, các bạn của tôi ơi, bây giờ bạn đã biết bí mật rồi đấy.
Tóm lược lại nội dung đã chia sẻ[cite: 3].
– **know the secret**: Biết được bí mật/bí quyết[cite: 3].
It's not a magic app.
/ɪts nɑːt ə ˈmædʒ.ɪk æp/
Đó không phải là một ứng dụng thần kỳ.
Loại bỏ những ngộ nhận về công cụ thần kỳ[cite: 3].
– **magic app**: Ứng dụng phép thuật/thần kỳ[cite: 3].
It's not a grammar rule.
/ɪts nɑːt ə ˈɡræm.ər ruːl/
Đó không phải là một quy tắc ngữ pháp.
Khẳng định đây không phải là công thức lý thuyết[cite: 3].
– **grammar rule**: Quy tắc ngữ pháp[cite: 3].
It's not a perfect textbook.
/ɪts nɑːt ə ˈpɜːr.fekt ˈtekst.bʊk/
Đó không phải là một cuốn sách giáo khoa hoàn hảo.
Khẳng định thành công không phụ thuộc vào giáo trình đắt tiền[cite: 3].
– **perfect textbook**: Cuốn sách giáo khoa hoàn hảo[cite: 3].
It's just 10 minutes. 10 minutes every single day.
/ɪts dʒʌst ten ˈmɪn.ɪts / ten ˈmɪn.ɪts ˈev.ri ˈsɪŋ.ɡəl deɪ/
Nó chỉ là 10 phút. 10 phút mỗi một ngày.
Nhấn mạnh bản chất đơn giản nhưng cần kiên trì của phương pháp[cite: 3].
– Nhấn mạnh lại thời lượng 10 phút hằng ngày[cite: 3].
Listen, speak, personalize, free talk, reflect.
/ˈlɪs.ən / spiːk / ˈpɜːr.sən.əl.aɪz / friː tɔːk / rɪˈflekt/
Nghe, nói, cá nhân hóa, nói tự do, suy ngẫm.
Nhắc lại toàn bộ 5 bước của quy trình 10 phút[cite: 3].
– Tóm tắt 5 bước: **Listen -> Speak -> Personalize -> Free talk -> Reflect**[cite: 3].
If you do this for 1 week, you'll feel the difference.
/ɪf juː duː ðɪs fɔːr wʌn wiːk / juːl fiːl ðə ˈdɪf.ər.əns/
Nếu bạn làm việc này trong 1 tuần, bạn sẽ cảm nhận được sự khác biệt.
Cột mốc 1 tuần: Bản thân nhận ra sự thay đổi[cite: 3].
– **feel the difference**: Cảm nhận sự khác biệt[cite: 3].
If you do it for 1 month, other people will notice the difference.
/ɪf juː duː ɪt fɔːr wʌn mʌnθ / ˈʌð.ər ˈpiː.pəl wɪl ˈnoʊ.tɪs ðə ˈdɪf.ər.əns/
Nếu bạn làm điều đó trong 1 tháng, người khác sẽ nhận ra sự khác biệt.
Cột mốc 1 tháng: Người xung quanh nhận ra sự tiến bộ của bạn[cite: 3].
– **notice the difference**: Chú ý/nhận ra sự khác biệt[cite: 3].
And if you do it for 6 months, your fluency will explode.
/ænd ɪf juː duː ɪt fɔːr sɪks mʌnθs / jɔːr ˈfluː.ən.si wɪl ɪkˈsploʊd/
Và nếu bạn làm điều đó trong 6 tháng, độ trôi chảy của bạn sẽ bùng nổ.
Cột mốc 6 tháng: Sự bùng nổ vượt bậc về kỹ năng nói[cite: 3].
– **fluency will explode**: Khả năng trôi chảy sẽ bùng nổ/tăng vọt[cite: 3].
Remember, language is not learned in a classroom.
/rɪˈmem.bər / ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ɪz nɑːt lɜːrnd ɪn ə ˈklæs.ruːm/
Hãy nhớ rằng, ngôn ngữ không phải được học trong phòng học.
Thay đổi quan niệm về môi trường học ngoại ngữ[cite: 3].
– **learned in a classroom**: Được học ở lớp học[cite: 3].
It's built in small, daily moments, in your kitchen, on a walk, even while brushing your teeth.
/ɪts bɪlt ɪn smɔːl ˈdeɪ.li ˈmoʊ.mənts / ɪn jɔːr ˈkɪtʃ.ən / ɑːn ə wɔːk / ˈiː.vən waɪl ˈbrʌʃ.ɪŋ jɔːr tiːθ/
Nó được xây dựng trong những khoảnh khắc nhỏ hằng ngày, trong nhà bếp của bạn, khi đi dạo, thậm chí trong lúc đánh răng.
Tận dụng mọi khoảnh khắc sinh hoạt nhỏ nhất trong ngày để tích lũy ngôn ngữ[cite: 3].
– **daily moments**: Những khoảnh khắc hằng ngày[cite: 3].
– **brushing your teeth**: Đánh răng[cite: 3].
So, start today.
/soʊ / stɑːrt təˈdeɪ/
Vì vậy, hãy bắt đầu từ hôm nay.
Lời kêu gọi hành động ngay lập tức[cite: 3].
– **start today**: Bắt đầu ngay hôm nay[cite: 3].
Set a timer for 10 minutes and begin.
/set ə ˈtaɪ.mər fɔːr ten ˈmɪn.ɪts ænd bɪˈɡɪn/
Hãy hẹn giờ 10 phút và bắt đầu thôi.
Hành động cụ thể đầu tiên: Hẹn giờ 10 phút và bắt đầu luyện tập[cite: 3].
– **set a timer**: Hẹn giờ, đặt bộ đếm thời gian[cite: 3].
Thank you so much for listening to English Speaking Way.
/θæŋk juː soʊ mʌtʃ fɔːr ˈlɪs.ən.ɪŋ tuː ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈspiː.kɪŋ weɪ/
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã lắng nghe English Speaking Way.
Lời cảm ơn khán giả đã theo dõi bài chia sẻ[cite: 3].
– **Thank you so much for + V-ing**: Cảm ơn rất nhiều vì đã làm gì[cite: 3].
Until next time, keep learning, keep practicing, and keep believing in yourself.
/ənˈtɪl nekst taɪm / kiːp ˈlɜːr.nɪŋ / kiːp ˈpræk.tɪs.ɪŋ / ænd kiːp bɪˈliːv.ɪŋ ɪn jərˈself/
Cho đến lần sau, hãy tiếp tục học hỏi, tiếp tục luyện tập và tiếp tục tin tưởng vào bản thân.
Lời chúc truyền cảm hứng kết thúc bài học[cite: 3].
– **Until next time**: Hẹn gặp lại lần sau[cite: 3].
– **keep + V-ing**: Tiếp tục duy trì làm việc gì[cite: 3].
– **believe in yourself**: Tin tưởng vào chính mình[cite: 3].
Bye for now.
/baɪ fɔːr naʊ/
Tạm biệt nhé.
Lời chào tạm biệt kết thúc toàn bộ video/podcast[cite: 3].
– **Bye for now**: Tạm biệt vào lúc này[cite: 3].

