0003

Dạo đầu .
[Nhạc dạo đầu]
Phần nhạc dạo mở đầu bài hát.
An empty street, an empty house
æn ˈɛmpti striːt, æn ˈɛmpti haʊs
Một con phố vắng, một ngôi nhà trống hống
Mô tả không gian trống trải, cô đơn xung quanh nhân vật chính.
– **empty** /ˈɛmpti/ (adj): trống rỗng, vắng vẻ.
– **street** /striːt/ (n): con phố.
– **house** /haʊs/ (n): ngôi nhà.
– Cấu trúc điệp từ *’An empty…’* nhấn mạnh sự trống trải, cô đơn.
A hole inside my heart
ə hoʊl ɪnˈsaɪd maɪ hɑːrt
Một khoảng trống sâu thẳm trong tim tôi
Bộc lộ cảm giác mất mát, trống vắng trong tâm hồn.
– **hole** /hoʊl/ (n): lỗ hổng, khoảng trống.
– **inside** /ɪnˈsaɪd/ (prep): bên trong.
– **heart** /hɑːrt/ (n): trái tim.
– **a hole inside one’s heart**: cụm từ ẩn dụ chỉ cảm giác trống trải, đau đớn khi thiếu vắng tình yêu.
I'm all alone, the rooms are getting smaller
aɪm ɔːl əˈloʊn, ðə ruːmz ɑːr ˈɡɛtɪŋ ˈsmɔːlər
Tôi hoàn toàn cô đơn, những căn phòng như hẹp lại
Diễn tả sự ngột ngạt và cô đơn tuyệt đối trong không gian quen thuộc.
– **all alone** /ɔːl əˈloʊn/: hoàn toàn cô độc, lẻ loi một mình.
– **get smaller** /ɡɛt ˈsmɔːlər/: trở nên nhỏ hơn (dạng so sánh hơn của tính từ *small*).
– Cấu trúc **get + adj-er**: miêu tả sự biến đổi trạng thái.
I wonder how I wonder why
aɪ ˈwʌndər haʊ aɪ ˈwʌndər waɪ
Tôi tự hỏi làm thế nào, tôi tự hỏi tại sao
Sự trăn trở, băn khoăn về lý do dẫn đến sự chia ly.
– **wonder** /ˈwʌndər/ (v): tự hỏi, băn khoăn.
– **I wonder how / I wonder why**: cấu trúc hỏi với từ để hỏi (*how*, *why*) dùng để diễn tả suy tư nội tâm.
I wonder where they are
aɪ ˈwʌndər wɛər ðeɪ ɑːr
Tôi tự hỏi giờ đây chúng đang ở nơi đâu
Thắc mắc về những kỉ niệm hay những ngày tháng hạnh phúc đã qua.
– **where** /wɛər/ (adv): ở đâu.
– Từ **they** ở đây đại diện cho những kỉ niệm/ngày tháng đã qua được nhắc tới ở các đoạn tiếp theo.
The days we had, the songs we sang together Oh, yeah
ðə deɪz wi hæd, ðə sɔːŋz wi sæŋ təˈɡɛðər oʊ, jɛ
Những ngày ta bên nhau, những bài hát ta đã cùng hát
Hồi tưởng về khoảng thời gian tươi đẹp và gắn bó cùng người yêu.
– **days we had**: những ngày chúng ta đã có bên nhau.
– **sing – sang – sung** /sɪŋ – sæŋ – sʌŋ/ (v): hát (sang là dạng quá khứ đơn).
– **together** /təˈɡɛðər/ (adv): cùng nhau.
And oh, my love
ænd oʊ, maɪ lʌv
Và ôi, tình yêu của tôi
Tiếng gọi tha thiết hướng về người mình yêu thương.
– **my love** /maɪ lʌv/: tình yêu của tôi / người tôi yêu (cách gọi thân thương).
I'm holding on forever
aɪm ˈhoʊldɪŋ ɒn fərˈɛvər
Tôi vẫn níu giữ mãi mãi
Thể hiện sự kiên trì, không từ bỏ hy vọng trong tình yêu.
– **hold on** /hoʊld ɒn/ (phrasal verb): nắm chặt, níu giữ, kiên trì.
– **forever** /fərˈɛvər/ (adv): mãi mãi.
Reaching for the love that seems so far
ˈriːtʃɪŋ fɔːr ðə lʌv ðæt siːmz soʊ fɑːr
Cố chạm tới tình yêu tưởng chừng như xa vời
Diễn tả sự nỗ lực hướng về một tình yêu xa tầm tay.
– **reach for** /riːtʃ fɔːr/ (v): với tới, vươn tới.
– **seem** /siːm/ (v): dường như, có vẻ.
– **far** /fɑːr/ (adj): xa xôi.
So, I say a little prayer
soʊ, aɪ seɪ ə ˈlɪtl prɛər
Vì vậy, tôi cất lời cầu nguyện thầm lặng
Gửi gắm niềm hy vọng và mong ước vào lời cầu nguyện.
– **say a prayer** /seɪ ə prɛər/: cầu nguyện.
– **little** /ˈlɪtl/ (adj): nhỏ bé, thầm lặng.
And hope my dreams will take me there
ænd hoʊp maɪ driːmz wɪl teɪk mi ðɛər
Và hy vọng những giấc mơ sẽ đưa tôi đến nơi đó
Mong ước giấc mơ sẽ đưa bản thân đến bên người mình yêu.
– **hope** /hoʊp/ (v): hy vọng.
– **dream** /driːm/ (n): giấc mơ.
– **take someone somewhere**: đưa ai đó tới đâu.
Where the skies are blue
wɛər ðə skaɪz ɑːr bluː
Nơi bầu trời ngát xanh
Mô tả một khoảng trời bình yên, tươi đẹp.
– **sky** /skaɪ/ (n): bầu trời (dạng số nhiều *skies* chỉ khoảng trời rộng lớn).
– **blue** /bluː/ (adj): xanh da trời.
To see you once again, my love
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn, maɪ lʌv
Để được gặp lại em một lần nữa, tình yêu của tôi
Khao khao lớn nhất là được nhìn thấy người mình yêu thương một lần nữa.
– **once again** /wʌns əˈɡɛn/: một lần nữa.
– Cấu trúc chỉ mục đích: **To + V** (Để làm gì).
Overseas, from coast to coast
ˌoʊvərˈsiːz, frəm koʊst tuː koʊst
Băng qua hải đảo, từ bờ biển này sang bờ biển khác
Thể hiện sự quyết tâm đi qua muôn vàn khoảng cách địa lý.
– **overseas** /ˌoʊvərˈsiːz/ (adv/adj): hải ngoại, qua biển.
– **from coast to coast**: từ bờ biển này sang bờ biển khác (khắp mọi miền).
To find a place I love the most
tuː faɪnd ə pleɪs aɪ lʌv ðə moʊst
Để tìm kiếm nơi tôi yêu thương nhất
Hành trình đi tìm nơi chốn bình yên có mặt người yêu.
– **find** /faɪnd/ (v): tìm kiếm.
– **the most** /ðə moʊst/: nhất (dạng so sánh nhất).
Where the fields are green
wɛər ðə fiːldz ɑːr ɡriːn
Nơi những cánh đồng xanh ngát
Mô tả khung cảnh thiên nhiên tươi đẹp, êm đềm.
– **field** /fiːld/ (n): cánh đồng.
– **green** /ɡriːn/ (adj): xanh lá cây.
To see you once again
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn
Để lại được gặp em lần nữa
Nhấn mạnh lại mong muốn đoàn tụ.
– **see someone** /siː ˈsʌmwʌn/: gặp gỡ/nhìn thấy ai đó.
My love
maɪ lʌv
Tình yêu của tôi
Lời gọi đong đầy tình cảm.
– **My love**: Tiếng gọi tình yêu tha thiết.
I try to read, I go to work
aɪ traɪ tuː riːd, aɪ ɡoʊ tuː wɜːrk
Tôi cố gắng đọc sách, tôi vẫn đi làm
Cố gắng duy trì nhịp sống sinh hoạt bình thường.
– **try to do sth**: cố gắng làm việc gì.
– **go to work**: đi làm.
I'm laughing with my friends
aɪm ˈlæfɪŋ wɪð maɪ frɛndz
Tôi vẫn cười nói cùng bè bạn
Tỏ ra vui vẻ bên ngoài cùng bạn bè nhưng giấu đi nỗi buồn bên trong.
– **laugh with someone**: cười nói, vui vẻ với ai.
– Thì hiện tại tiếp diễn **I’m laughing** diễn tả hành động đang diễn ra.
But I can't stop to keep myself from thinking, oh no
bʌt aɪ kænt stɒp tuː kiːp maɪˈsɛlf frəm ˈθɪŋkɪŋ, oʊ noʊ
Nhưng tôi chẳng thể ngăn bản thân thôi ngừng suy nghĩ
Dù làm gì thì trong lòng vẫn không thể ngừng nhớ về người ấy.
– **keep oneself from V-ing**: giữ/ngăn ai đó không làm gì.
– **stop** /stɒp/ (v): dừng lại.
– **thinking** /ˈθɪŋkɪŋ/ (n/v-ing): suy nghĩ, nhớ nhung.
I wonder how I wonder why
I wonder where they are
aɪ ˈwʌndər wɛər ðeɪ ɑːr
Tôi tự hỏi giờ đây chúng đang ở đâu
Tìm kiếm lại ký ức xa xôi.
– Điệp ngữ biểu đạt sự vô vọng và khắc khoải.
The days we had, the songs we sang together, oh, yeah
ðə deɪz wi hæd, ðə sɔːŋz wi sæŋ təˈɡɛðər, oʊ, jɛ
Những ngày ta bên nhau, những bài hát ta đã cùng hát
Nhớ lại kỷ niệm đẹp của quá khứ.
– Sự hoài niệm về kỷ niệm xưa cũ.
And oh, my love. I'm holding on forever
ænd oʊ, maɪ lʌv. aɪm ˈhoʊldɪŋ ɒn fərˈɛvər
Và ôi, tình yêu của tôi. Tôi vẫn níu giữ mãi mãi
Sự kiên định trong tình cảm không bao giờ đổi thay.
– **hold on forever**: ôm giữ niềm tin/tình yêu mãi mãi.
Reaching for the love that seems so far
ˈriːtʃɪŋ fɔːr ðə lʌv ðæt siːmz soʊ fɑːr
Cố chạm tới tình yêu tưởng chừng như xa vời
Khát khao vượt qua khoảng cách đến với tình yêu.
– Mệnh đề quan hệ **that seems so far** bổ nghĩa cho *the love*.
So, I say a little prayer
soʊ, aɪ seɪ ə ˈlɪtl prɛər
Vì vậy, tôi cất lời cầu nguyện thầm lặng
Gửi gắm ước nguyện thành tâm.
– Lời cầu nguyện chứa đựng hy vọng tái hợp.
And hope my dreams will take me there
ænd hoʊp maɪ driːmz wɪl teɪk mi ðɛər
Và hy vọng những giấc mơ sẽ đưa tôi đến nơi đó
Hy vọng ước mơ sẽ biến thành hiện thực.
– Động từ **will take** thể hiện tương lai đơn.
Where the skies are blue
wɛər ðə skaɪz ɑːr bluː
Nơi bầu trời ngát xanh
Chốn bình yên trong tưởng tượng.
– Biểu tượng của sự hy vọng và yên bình.
To see you l once again, my love
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn, maɪ lʌv
Để lại được gặp em một lần nữa, tình yêu của tôi
Ước nguyện được gặp lại người thương.
– Cụm từ điệp lại khẳng định mong muốn tha thiết.
Overseas, from coast to coast
ˌoʊvərˈsiːz, frəm koʊst tuː koʊst
Băng qua hải đảo, từ bờ biển này sang bờ biển khác
Không ngại xa xôi cách trở.
– Cụm từ diễn tả chặng đường dài vượt đại dương.
To find a place I love the most
tuː faɪnd ə pleɪs aɪ lʌv ðə moʊst
Để tìm kiếm nơi tôi yêu thương nhất
Nơi có tình yêu chính là nơi yêu thích nhất.
– **place I love the most**: nơi tôi yêu nhất.
Where the fields are green, To see you once again
wɛər ðə fiːldz ɑːr ɡriːn, tuː siː juː wʌns əˈɡɛn
Nơi những cánh đồng xanh ngát, Để được gặp em lần nữa
Khung cảnh tươi đẹp nơi ước hẹn sự đoàn tụ.
– Kết hợp hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp với ước nguyện tái ngộ.
To hold you in my arms
tuː hoʊld juː ɪn maɪ ɑːrmz
Để ôm em vào lòng
Khao khao sự gắn kết, che chở tình cảm.
– **hold someone in one’s arms**: ôm ai đó vào lòng.
To promise you, my love
tuː ˈprɒmɪs juː, maɪ lʌv
Để hứa với em, tình yêu của tôi
Lời hứa chân thành trao gửi người yêu.
– **promise** /ˈprɒmɪs/ (v): hứa hẹn.
To tell you from the heart
tuː tɛl juː frəm ðə hɑːrt
Để bộc bạch với em từ tận đáy lòng
Bày tỏ tình cảm chân thật từ trái tim.
– **from the heart**: từ tận đáy lòng, chân thành.
You're all I'm thinking of
jʊər ɔːl aɪm ˈθɪŋkɪŋ ɒv
Em là tất cả những gì anh đang nghĩ đến
Khẳng định hình bóng người yêu luôn đong đầy trong tâm trí.
– **think of**: nghĩ về, tưởng nhớ về.
– **all I’m thinking of**: tất cả những gì tôi đang nghĩ đến.
Nội dung bài học
Dạo đầu .
[Nhạc dạo đầu]
An empty street, an empty house
æn ˈɛmpti striːt, æn ˈɛmpti haʊs
Một con phố vắng, một ngôi nhà trống hống
– **empty** /ˈɛmpti/ (adj): trống rỗng, vắng vẻ.
– **street** /striːt/ (n): con phố.
– **house** /haʊs/ (n): ngôi nhà.
– Cấu trúc điệp từ *’An empty…’* nhấn mạnh sự trống trải, cô đơn.
A hole inside my heart
ə hoʊl ɪnˈsaɪd maɪ hɑːrt
Một khoảng trống sâu thẳm trong tim tôi
– **hole** /hoʊl/ (n): lỗ hổng, khoảng trống.
– **inside** /ɪnˈsaɪd/ (prep): bên trong.
– **heart** /hɑːrt/ (n): trái tim.
– **a hole inside one’s heart**: cụm từ ẩn dụ chỉ cảm giác trống trải, đau đớn khi thiếu vắng tình yêu.
I'm all alone, the rooms are getting smaller
aɪm ɔːl əˈloʊn, ðə ruːmz ɑːr ˈɡɛtɪŋ ˈsmɔːlər
Tôi hoàn toàn cô đơn, những căn phòng như hẹp lại
– **all alone** /ɔːl əˈloʊn/: hoàn toàn cô độc, lẻ loi một mình.
– **get smaller** /ɡɛt ˈsmɔːlər/: trở nên nhỏ hơn (dạng so sánh hơn của tính từ *small*).
– Cấu trúc **get + adj-er**: miêu tả sự biến đổi trạng thái.
I wonder how I wonder why
aɪ ˈwʌndər haʊ aɪ ˈwʌndər waɪ
Tôi tự hỏi làm thế nào, tôi tự hỏi tại sao
– **wonder** /ˈwʌndər/ (v): tự hỏi, băn khoăn.
– **I wonder how / I wonder why**: cấu trúc hỏi với từ để hỏi (*how*, *why*) dùng để diễn tả suy tư nội tâm.
I wonder where they are
aɪ ˈwʌndər wɛər ðeɪ ɑːr
Tôi tự hỏi giờ đây chúng đang ở nơi đâu
– **where** /wɛər/ (adv): ở đâu.
– Từ **they** ở đây đại diện cho những kỉ niệm/ngày tháng đã qua được nhắc tới ở các đoạn tiếp theo.
The days we had, the songs we sang together Oh, yeah
ðə deɪz wi hæd, ðə sɔːŋz wi sæŋ təˈɡɛðər oʊ, jɛ
Những ngày ta bên nhau, những bài hát ta đã cùng hát
– **days we had**: những ngày chúng ta đã có bên nhau.
– **sing – sang – sung** /sɪŋ – sæŋ – sʌŋ/ (v): hát (sang là dạng quá khứ đơn).
– **together** /təˈɡɛðər/ (adv): cùng nhau.
And oh, my love
ænd oʊ, maɪ lʌv
Và ôi, tình yêu của tôi
– **my love** /maɪ lʌv/: tình yêu của tôi / người tôi yêu (cách gọi thân thương).
I'm holding on forever
aɪm ˈhoʊldɪŋ ɒn fərˈɛvər
Tôi vẫn níu giữ mãi mãi
– **hold on** /hoʊld ɒn/ (phrasal verb): nắm chặt, níu giữ, kiên trì.
– **forever** /fərˈɛvər/ (adv): mãi mãi.
Reaching for the love that seems so far
ˈriːtʃɪŋ fɔːr ðə lʌv ðæt siːmz soʊ fɑːr
Cố chạm tới tình yêu tưởng chừng như xa vời
– **reach for** /riːtʃ fɔːr/ (v): với tới, vươn tới.
– **seem** /siːm/ (v): dường như, có vẻ.
– **far** /fɑːr/ (adj): xa xôi.
So, I say a little prayer
soʊ, aɪ seɪ ə ˈlɪtl prɛər
Vì vậy, tôi cất lời cầu nguyện thầm lặng
– **say a prayer** /seɪ ə prɛər/: cầu nguyện.
– **little** /ˈlɪtl/ (adj): nhỏ bé, thầm lặng.
And hope my dreams will take me there
ænd hoʊp maɪ driːmz wɪl teɪk mi ðɛər
Và hy vọng những giấc mơ sẽ đưa tôi đến nơi đó
– **hope** /hoʊp/ (v): hy vọng.
– **dream** /driːm/ (n): giấc mơ.
– **take someone somewhere**: đưa ai đó tới đâu.
Where the skies are blue
wɛər ðə skaɪz ɑːr bluː
Nơi bầu trời ngát xanh
– **sky** /skaɪ/ (n): bầu trời (dạng số nhiều *skies* chỉ khoảng trời rộng lớn).
– **blue** /bluː/ (adj): xanh da trời.
To see you once again, my love
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn, maɪ lʌv
Để được gặp lại em một lần nữa, tình yêu của tôi
– **once again** /wʌns əˈɡɛn/: một lần nữa.
– Cấu trúc chỉ mục đích: **To + V** (Để làm gì).
Overseas, from coast to coast
ˌoʊvərˈsiːz, frəm koʊst tuː koʊst
Băng qua hải đảo, từ bờ biển này sang bờ biển khác
– **overseas** /ˌoʊvərˈsiːz/ (adv/adj): hải ngoại, qua biển.
– **from coast to coast**: từ bờ biển này sang bờ biển khác (khắp mọi miền).
To find a place I love the most
tuː faɪnd ə pleɪs aɪ lʌv ðə moʊst
Để tìm kiếm nơi tôi yêu thương nhất
– **find** /faɪnd/ (v): tìm kiếm.
– **the most** /ðə moʊst/: nhất (dạng so sánh nhất).
Where the fields are green
wɛər ðə fiːldz ɑːr ɡriːn
Nơi những cánh đồng xanh ngát
– **field** /fiːld/ (n): cánh đồng.
– **green** /ɡriːn/ (adj): xanh lá cây.
To see you once again
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn
Để lại được gặp em lần nữa
– **see someone** /siː ˈsʌmwʌn/: gặp gỡ/nhìn thấy ai đó.
My love
maɪ lʌv
Tình yêu của tôi
– **My love**: Tiếng gọi tình yêu tha thiết.
I try to read, I go to work
aɪ traɪ tuː riːd, aɪ ɡoʊ tuː wɜːrk
Tôi cố gắng đọc sách, tôi vẫn đi làm
– **try to do sth**: cố gắng làm việc gì.
– **go to work**: đi làm.
I'm laughing with my friends
aɪm ˈlæfɪŋ wɪð maɪ frɛndz
Tôi vẫn cười nói cùng bè bạn
– **laugh with someone**: cười nói, vui vẻ với ai.
– Thì hiện tại tiếp diễn **I’m laughing** diễn tả hành động đang diễn ra.
But I can't stop to keep myself from thinking, oh no
bʌt aɪ kænt stɒp tuː kiːp maɪˈsɛlf frəm ˈθɪŋkɪŋ, oʊ noʊ
Nhưng tôi chẳng thể ngăn bản thân thôi ngừng suy nghĩ
– **keep oneself from V-ing**: giữ/ngăn ai đó không làm gì.
– **stop** /stɒp/ (v): dừng lại.
– **thinking** /ˈθɪŋkɪŋ/ (n/v-ing): suy nghĩ, nhớ nhung.
I wonder how I wonder why
I wonder where they are
aɪ ˈwʌndər wɛər ðeɪ ɑːr
Tôi tự hỏi giờ đây chúng đang ở đâu
– Điệp ngữ biểu đạt sự vô vọng và khắc khoải.
The days we had, the songs we sang together, oh, yeah
ðə deɪz wi hæd, ðə sɔːŋz wi sæŋ təˈɡɛðər, oʊ, jɛ
Những ngày ta bên nhau, những bài hát ta đã cùng hát
– Sự hoài niệm về kỷ niệm xưa cũ.
And oh, my love. I'm holding on forever
ænd oʊ, maɪ lʌv. aɪm ˈhoʊldɪŋ ɒn fərˈɛvər
Và ôi, tình yêu của tôi. Tôi vẫn níu giữ mãi mãi
– **hold on forever**: ôm giữ niềm tin/tình yêu mãi mãi.
Reaching for the love that seems so far
ˈriːtʃɪŋ fɔːr ðə lʌv ðæt siːmz soʊ fɑːr
Cố chạm tới tình yêu tưởng chừng như xa vời
– Mệnh đề quan hệ **that seems so far** bổ nghĩa cho *the love*.
So, I say a little prayer
soʊ, aɪ seɪ ə ˈlɪtl prɛər
Vì vậy, tôi cất lời cầu nguyện thầm lặng
– Lời cầu nguyện chứa đựng hy vọng tái hợp.
And hope my dreams will take me there
ænd hoʊp maɪ driːmz wɪl teɪk mi ðɛər
Và hy vọng những giấc mơ sẽ đưa tôi đến nơi đó
– Động từ **will take** thể hiện tương lai đơn.
Where the skies are blue
wɛər ðə skaɪz ɑːr bluː
Nơi bầu trời ngát xanh
– Biểu tượng của sự hy vọng và yên bình.
To see you l once again, my love
tuː siː juː wʌns əˈɡɛn, maɪ lʌv
Để lại được gặp em một lần nữa, tình yêu của tôi
– Cụm từ điệp lại khẳng định mong muốn tha thiết.
Overseas, from coast to coast
ˌoʊvərˈsiːz, frəm koʊst tuː koʊst
Băng qua hải đảo, từ bờ biển này sang bờ biển khác
– Cụm từ diễn tả chặng đường dài vượt đại dương.
To find a place I love the most
tuː faɪnd ə pleɪs aɪ lʌv ðə moʊst
Để tìm kiếm nơi tôi yêu thương nhất
– **place I love the most**: nơi tôi yêu nhất.
Where the fields are green, To see you once again
wɛər ðə fiːldz ɑːr ɡriːn, tuː siː juː wʌns əˈɡɛn
Nơi những cánh đồng xanh ngát, Để được gặp em lần nữa
– Kết hợp hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp với ước nguyện tái ngộ.
To hold you in my arms
tuː hoʊld juː ɪn maɪ ɑːrmz
Để ôm em vào lòng
– **hold someone in one’s arms**: ôm ai đó vào lòng.
To promise you, my love
tuː ˈprɒmɪs juː, maɪ lʌv
Để hứa với em, tình yêu của tôi
– **promise** /ˈprɒmɪs/ (v): hứa hẹn.
To tell you from the heart
tuː tɛl juː frəm ðə hɑːrt
Để bộc bạch với em từ tận đáy lòng
– **from the heart**: từ tận đáy lòng, chân thành.
You're all I'm thinking of
jʊər ɔːl aɪm ˈθɪŋkɪŋ ɒv
Em là tất cả những gì anh đang nghĩ đến
– **think of**: nghĩ về, tưởng nhớ về.
– **all I’m thinking of**: tất cả những gì tôi đang nghĩ đến.


